Home Học tiếng Anh Xuất huyết não tiếng Anh là gì, cách đọc chuẩn nhất

Xuất huyết não tiếng Anh là gì, cách đọc chuẩn nhất

Trong tiếng Anh, “Xuất huyết não” có nghĩa là intracranial hemorrhage với phiên âm /ˌɪntrəˈkreɪniəl ˈhɛmərɪdʒ/

Ngoài ra, còn có brain bleeding với phiên âm /breɪn ˈbliːdɪŋ/

Một số từ liên quan đến “Xuất huyết não”

  • Hemorrhagic Stroke – /ˌhɛməˈrædʒɪk stroʊk/: Đột quỵ do xuất huyết não.
  • Subarachnoid Hemorrhage – /ˌsʌbəˈrækˌnɔɪd ˈhɛmərɪdʒ/: Xuất huyết não dưới nhanh màng nhện của não.
  • Intraventricular Hemorrhage – /ˌɪntrəˌvɛnˈtrɪkjələr ˈhɛmərɪdʒ/: Xuất huyết não trong các buồng não.
  • Cerebral Hemorrhage – /səˈribrəl ˈhɛmərɪdʒ/: Xuất huyết não trong vùng não.
  • Intracerebral Hemorrhage – /ˌɪntrəsəˈribrəl ˈhɛmərɪdʒ/: Xuất huyết não bên trong cấu trúc não.
  • Hematoma – /ˌhiːməˈtoʊmə/: Bóng máu, tập tục máu đông bên trong cơ thể.
  • Intracranial Pressure – /ˌɪntrəˈkreɪniəl ˈprɛʃər/: Áp suất bên trong não.
  • Cranium – /ˈkreɪniəm/: Hộp sọ, bộ phận bảo vệ não.
  • Neurological – /ˌnʊrəˈlɑdʒɪkəl/: Thuộc về hệ thống thần kinh, liên quan đến não và các cơ quan thần kinh.
  • Cerebral Vascular System – /ˈsɛrəbrəl ˈvæskjʊlər ˈsɪstəm/: Hệ thống mạch máu của não.
  • Brain Aneurysm – /breɪn ˈæn.jəˌrɪz.əm/: Nang não, một phần của thành mạch não bị sưng lên.
  • Coagulation – /koʊˌæɡjəˈleɪʃən/: Quá trình đông máu.

10 câu ví dụ tiếng Anh về “Xuất huyết não” và dịch nghĩa

1. The patient was rushed to the hospital after experiencing severe headaches, and the diagnosis revealed an intracranial hemorrhage.

=> Bệnh nhân được đưa đến bệnh viện sau khi trải qua cơn đau đầu nặng, và chẩn đoán chỉ ra có xuất huyết não.

2. Intracranial hemorrhage is a serious medical condition that requires prompt intervention to prevent further complications.

=> Xuất huyết não là một tình trạng y tế nghiêm trọng đòi hỏi sự can thiệp nhanh chóng để ngăn chặn các biến chứng tiếp theo.

3. The neurosurgeon performed emergency surgery to address the intracranial hemorrhage and relieve pressure on the brain.

=> Bác sĩ phẫu thuật thần kinh thực hiện phẫu thuật cấp cứu để giải quyết xuất huyết não và giảm áp lực lên não.

4. An intracranial hemorrhage can be caused by trauma, high blood pressure, or underlying vascular issues.

=> Xuất huyết não có thể được gây ra do chấn thương, huyết áp cao hoặc vấn đề mạch máu cơ bản.

5. Prompt medical attention is crucial when symptoms such as sudden severe headaches, nausea, and confusion suggest the possibility of intracranial hemorrhage.

=> Việc chăm sóc y tế nhanh chóng là quan trọng khi các triệu chứng như đau đầu nặng đột ngột, buồn nôn và nhầm lẫn gợi ý khả năng xuất huyết não.

6. Intracranial hemorrhage may lead to neurological deficits and, in severe cases, permanent damage to brain function.

=> Xuất huyết não có thể dẫn đến thiếu hụt chức năng thần kinh và, trong các trường hợp nặng, gây hại vĩnh viễn cho chức năng não.

7. The CT scan confirmed the presence of an intracranial hemorrhage, prompting immediate neurosurgical intervention.

=> Các bức ảnh CT xác nhận sự xuất hiện của xuất huyết não, đòi hỏi can thiệp phẫu thuật thần kinh ngay lập tức.

8. Patients with a history of intracranial hemorrhage may require long-term neurological follow-up care.

=> Những bệnh nhân có lịch sử xuất huyết não có thể cần chăm sóc theo dõi thần kinh lâu dài.

9. Intracranial hemorrhage is often categorized into different types based on the location and cause of the bleeding.

=> Xuất huyết não thường được phân loại thành các loại khác nhau dựa trên vị trí và nguyên nhân của việc chảy máu.

10. A team of specialists collaborated to provide comprehensive care for the patient, addressing both the acute phase and long-term effects of intracranial hemorrhage.

=> Một đội ngũ các chuyên gia hợp tác để cung cấp chăm sóc toàn diện cho bệnh nhân, giải quyết cả giai đoạn cấp tính và tác động lâu dài của xuất huyết não.

Lê Anh Tiến là người sáng lập và chủ biên của trang web JES.EDU.VN. Từ năm 2011 tới nay ông làm việc trong lĩnh vực đào tạo tiếng Anh và công nghệ thông tin. Quý đọc giả nếu có góp ý hoặc phản ánh vui lòng liên hệ qua fanpage của JES tại https://www.facebook.com/jes.edu.vn