Home Học tiếng Anh Từ điển Xơ vữa động mạch tiếng anh là gì

Xơ vữa động mạch tiếng anh là gì

Xơ vữa động mạch tiếng anh là gì? Trong tiếng Anh được dịch là “atherosclerosis.” Atherosclerosis là một bệnh lý nơi các động mạch bị coi cấu trúc và đàn hồi của chúng giảm đi do sự tích tụ của mảng bám bao gồm mỡ, cholesterol, và các chất khác trên thành nội mạc của động mạch. Phiên âm của từ “atherosclerosis”:

  • Tiếng Anh Mỹ (US): /ˌæθəroʊskləˈroʊsɪs/ (đọc là “ath-uh-roh-skluh-roh-sis”).
  • Tiếng Anh Anh (UK): /ˌæθərəʊskləˈrəʊsɪs/ (đọc là “ath-uh-roh-skluh-roh-sis”).

Xơ vữa động mạch tiếng anh là gì? Một số từ vựng liên quan đến chủ đề “xơ vữa động mạch” (atherosclerosis) trong tiếng Anh:

  • Plaque (n): Mảng bám, sự tích tụ của mỡ và các chất khác trên thành nội mạc của động mạch.
  • Cholesterol (n): Cholesterol, một loại chất béo quan trọng trong cơ thể, có thể đóng góp vào mảng bám.
  • Artery (n): Động mạch, các ống dẫn máu từ trái tim đến các phần khác của cơ thể.
  • Endothelium (n): Nội mạc, lớp tế bào mỏng bên trong bề mặt của các động mạch.
  • Aneurysm (n): Máu trào, sự phình to và yếu đuối của thành động mạch.
  • Ischemia (n): Ischemia, sự giảm cung cấp máu đến một phần của cơ thể.
  • Stenosis (n): Hẹp lại, sự co lại hoặc hẹp lại của động mạch.
  • Thrombosis (n): Hình thành huyết khối, sự tồn tại của mảng máu đặc trên thành động mạch.
  • Cardiovascular (adj): Tim mạch, liên quan đến tim và mạch máu.
  • Atherosclerotic Plaque Rupture (n): Sự nứt vỡ mảng bám xơ vữa động mạch.

Dưới đây là các câu ví dụ liên quan đến chủ đề “xơ vữa động mạch” trong tiếng Anh:

  1. The buildup of plaque in the arteries due to atherosclerosis can lead to the narrowing of blood vessels, reducing blood flow and increasing the risk of cardiovascular events. Sự tích tụ của mảng bám trong động mạch do xơ vữa động mạch có thể dẫn đến co lại của mạch máu, giảm lưu thông máu và tăng nguy cơ các sự kiện tim mạch.
  2. Atherosclerosis often involves the accumulation of cholesterol within the arterial walls, contributing to the formation of plaques that may obstruct blood flow. Xơ vữa động mạch thường liên quan đến việc tích tụ cholesterol trong thành động mạch, góp phần vào việc hình thành mảng bám có thể làm tắc nghẽn lưu thông máu.
  3. In advanced stages of atherosclerosis, the risk of aneurysm formation increases, posing a potential threat of rupture and severe consequences for blood vessels. Trong các giai đoạn nâng cao của xơ vữa động mạch, nguy cơ hình thành máu trào tăng lên, đặt ra mối đe dọa tiềm ẩn về việc nứt vỡ và hậu quả nặng nề đối với động mạch.
  4. Thrombosis may occur when atherosclerotic plaques rupture, leading to the formation of blood clots that can travel through the bloodstream and cause blockages in vital arteries. Hình thành huyết khối có thể xảy ra khi mảng bám xơ vữa động mạch nứt vỡ, dẫn đến việc hình thành cục máu có thể di chuyển qua máu và tạo ra tắc nghẽn trong các động mạch quan trọng.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM