Home Chưa phân loại Xịt khoáng tiếng Anh là gì, cách đọc chuẩn nhất

Xịt khoáng tiếng Anh là gì, cách đọc chuẩn nhất

Trong tiếng Anh, “Xịt khoáng” có nghĩa là facial mist với phiên âm /ˈfeɪʃəl mɪst/

Một số từ liên quan đến “Xịt khoáng”

  • Hydrating Mist – /ˈhaɪdreɪtɪŋ mɪst/: Xịt khoáng dưỡng ẩm.
  • Refreshing Spray – /rɪˈfrɛʃɪŋ spreɪ/: Xịt khoáng làm mới da.
  • Setting Spray – /ˈsɛtɪŋ spreɪ/: Xịt khoáng giữ lớp trang điểm.
  • Toner Mist – /ˈtoʊnər mɪst/: Xịt khoáng làm dịu và cân bằng da.
  • Rosewater Mist – /roʊzˌwɔtər mɪst/: Xịt khoáng nước hồng hoa.
  • Cucumber Mist – /ˈkjuːkʌmbər mɪst/: Xịt khoáng dưa leo.
  • Soothing Mist – /ˈsuːðɪŋ mɪst/: Xịt khoáng làm dịu.
  • Mineral Water Spray – /ˈmɪnərəl ˈwɔtər spreɪ/: Xịt khoáng nước khoáng.
  • Aloe Vera Mist – /ˈæloʊ ˈvɪrə mɪst/: Xịt khoáng lô hội.
  • UV Protection Mist – /juːˈviː prəˈtɛkʃən mɪst/: Xịt khoáng chống tia UV.
  • Antioxidant Mist – /ˌæntiˈɑːksɪdənt mɪst/: Xịt khoáng chống oxy hóa.
  • Matte Finish Spray – /mæt ˈfɪnɪʃ spreɪ/: Xịt khoáng tạo hiệu ứng matte.
  • Energizing Mist – /ˈɛnərˌdʒaɪzɪŋ mɪst/: Xịt khoáng mang lại năng lượng.
  • Collagen Infused Spray – /ˈkɒlədʒən ɪnˈfjuːzd spreɪ/: Xịt khoáng có chứa collagen.

10 câu ví dụ tiếng Anh về “Xịt khoáng” và dịch nghĩa

1. I always carry a facial mist in my bag to keep my skin hydrated throughout the day.

=> Tôi luôn mang theo một chai xịt khoáng khuôn mặt trong túi để da luôn được dưỡng ẩm suốt cả ngày.

2. After applying makeup, a quick spritz of facial mist helps set the products and gives a natural finish.

=> Sau khi trang điểm, một lớp nhẹ xịt khoáng giúp cố định các sản phẩm và tạo ra một lớp hoàn thiện tự nhiên.

3. During long flights, I rely on a soothing facial mist to refresh and revitalize my skin.

=> Trong những chuyến bay dài, tôi tin dùng một loại xịt khoáng dưỡng ẩm để làm mới và làm sống lại làn da của mình.

4. Her skincare routine includes using a facial mist with rosewater for its calming and hydrating properties.

=> Quy trình chăm sóc da của cô ấy bao gồm việc sử dụng một loại xịt khoáng với nước hoa hồng vì tính chất làm dịu và dưỡng ẩm.

5. The facial mist with cucumber extract provides a burst of freshness, leaving the skin feeling cool and revitalized.

=> Xịt khoáng với chiết xuất dưa leo mang lại cảm giác tươi mới, làm cho làn da cảm thấy mát lạnh và sống lại.

6. After a workout, a quick spray of facial mist helps cool down the skin and prevent post-exercise redness.

=>  Sau khi tập luyện, một lớp xịt khoáng mist giúp làm mát làn da và ngăn chặn sự đỏ sau tập luyện.

7. For a dewy makeup look, makeup artists often use a facial mist to achieve a natural and luminous finish.

=> Đối với vẻ ngoại hình trang điểm lấp lánh, các nghệ sĩ trang điểm thường sử dụng xịt khoáng để đạt được lớp hoàn thiện tự nhiên và sáng bóng.

8. Traveling can be dehydrating for the skin, so I carry a travel-sized facial mist to stay refreshed on the go.

=> Việc đi lại có thể làm da mất nước, vì vậy tôi mang theo một chai xịt khoáng kích thước du lịch để luôn giữ cho da được làm mới khi di chuyển.

9. A facial mist infused with antioxidants helps protect the skin from environmental damage and promotes a healthy complexion.

=> Một loại xịt khoáng chứa chất chống oxy hóa giúp bảo vệ da khỏi tác động của môi trường và thúc đẩy làn da khỏe mạnh.

10. During the summer, a facial mist with UV protection is essential to shield the skin from the sun’s harmful rays.

=> Trong mùa hè, một lớp xịt khoáng với chức năng chống tia UV là không thể thiếu để bảo vệ da khỏi tác động có hại của tia nắng mặt trời.

Tố Uyên là sinh viên năm cuối của trường Đại học Văn Hiến, với niềm đam mê viết lách cùng với TOEIC 750 điểm, mong rằng Uyên sẽ mang đến những bài viết hữu ích cho các bạn.