Xe Tải Vận Chuyển Tiếng Anh Là Gì?

0
209
thùng xe tải tiếng anh

Xe tải vận chuyển tiếng Anh gọi là transport truck

Bên dưới là những từ vựng liên quan tới Xe tải vận chuyển có thể bạn quan tâm:

  • Quadricate: bốn bản gốc như nhau
  • Quality Control (QC): bộ phận quản lý chất lượng
  • Quality assurance (QA): bộ phận quản lý chất lượng
  • Quality assurance and testing center 1-2-3 (Quatest): trung tâm kỹ thuật tiêu chuẩn đo lường chất lượng 1-2-3
  • Quality specifications: tiêu chuẩn chất lượng
  • Quantity of packages: số lượng kiện hàng
  • Quantity: số lượng
  • Quota: hạn ngạch
  • Quotation: báo giá
  • Quote: báo giá
  • RFQ = request for quotation = inquiry: yêu cầu hỏi giá/đơn hỏi hàng
  • Railway bill: vận đơn đường sắt
  • Railway: vận tải đường sắt

Từ vựng chúng tôi cung cấp hôm nay liên quan đến chủ đề Xe tải vận chuyển tiếng Anh là gì?.