Xe Tải Tiếng Anh Là Gì?

0
757

Xe tải tiếng Anh gọi là truck
Bên dưới là những từ vựng liên quan tới Xe tải có thể bạn quan tâm:

  • traffic light : đèn giao thông
  • speed limit : giới hạn tốc độ
  • speeding fine : phạt tốc độ
  • level crossing : đoạn đường ray giao đường cái
  • jump leads : dây sạc điện
  • diesel : dầu diesel
  • petrol : xăng
  • unleaded : không chì
  • petrol pump : bơm xăng
  • driver : tài xế
  • to drive : lái xe
  • to change gear : chuyển số
  • jack : đòn bẩy
  • flat tyre : lốp sịt
  • puncture : thủng xăm
  • car wash : rửa xe ô tô

Từ vựng chúng tôi cung cấp hôm nay liên quan đến chủ đề Xe tải tiếng Anh là gì?.

5/5 - (100 bình chọn)