Xe đầu kéo tiếng Anh là gì?

0
586
Xe đầu kéo tiếng anh là gì

Xe đầu kéo tiếng Anh là Tractor vehicle.

Bên dưới là những từ vựng liên quan đến từ xe đầu kéo tiếng Anh có thể bạn quan tâm:

  • Xe quét đường (tiếng Anh là street cleaner)
  • Xe kéo (tiếng Anh là tow truck)
  • Xe chở nhiên liệu (tiếng Anh là fuel truck)
  • Xe chở rác (tiếng Anh là garbage truck)
  • Xe giao hàng (tiếng Anh là panel truck)
  • Xe trộn xi măng (tiếng Anh là cement truck)
  • Xe đổ vật liệu (tiếng Anh là dump truck)
  • Ô tô sàn phẳng (tiếng Anh là flatbed)
  • Băng tải (tiếng Anh là transporter)
  • Xe đổ vật liệu (tiếng Anh là dump truck)

Hi vọng bài viết trên đã giúp các bạn giải đáp câu hỏi xe đầu kéo tiếng Anh là gì ở đầu bài.