Xe Container Tiếng Anh Là Gì?

0
1629
xe container tiếng anh

Xe container tiếng Anh gọi là Container Truck
Bên dưới là những từ vựng liên quan tới Xe container có thể bạn quan tâm:

  • Rate: tỉ lệ/mức giá
  • Receipt for shipment BL: vận đơn nhận hàng để chở
  • Receiver: người nhận (điện)
  • Refered container (RF) – thermal container: container bảo ôn đóng hàng lạnh
  • Reference no: số tham chiếu
  • Regional Value content – RVC: hàm lượng giá trị khu vực (theo tiêu chỉ tỉ lệ %)
  • Reimbursing bank: ngân hàng bồi hoàn
  • Release order: đặt hàng (ai)
  • Remarks: chú ý/ghi chú đặc biệt
  • Remittance: chuyển tiền
  • Remitting bank: ngân hàng chuyển tiền/ngân hàng nhờ thu
  • Report on receipt of cargo (ROROC): biên bản kết toán nhận hàng với tà

Từ vựng chúng tôi cung cấp hôm nay liên quan đến chủ đề Xe container tiếng Anh là gì?.

5/5 - (100 bình chọn)