Home Học tiếng Anh Xa mặt cách lòng tiếng Anh là gì?

Xa mặt cách lòng tiếng Anh là gì?

Xa mặt cách lòng tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh, Xa mặt cách lòng được dịch là out of sight, out of mind.

Phiên âm: /aʊt ʌv saɪt, aʊt ʌv maɪnd/

Các từ vựng liên quan đến “xa mặt cách lòng” trong tiếng Anh:

  • Detached: Xa lạnh, không quan tâm.
  • Indifferent: Lãnh đạm, không quan tâm.
  • Aloof: Cách biệt, không thân thiện.
  • Distant: Xa cách, hờ hững.
  • Reserved: Kín đáo, không thể hiện cảm xúc.
  • Unemotional: Không cảm xúc, không quan tâm.
  • Withdrawn: Rút lui, không giao tiếp.
  • Unresponsive: không đáp lại, không phản ứng
Các câu ví dụ về xa mặt cách lòng trong tiếng Anh
Các câu ví dụ về xa mặt cách lòng trong tiếng Anh

10 câu ví dụ tiếng Anh về “xa mặt cách lòng” và dịch nghĩa

1. She remained distant and aloof, unwilling to engage in conversation with anyone.

Dịch: Cô ấy vẫn giữ khoảng cách và xa lạ, không muốn bắt chuyện với bất kỳ ai.

2. He was cold and detached, showing no interest in the concerns of others.

Dịch: Anh ấy lạnh lùng và xa cách, không quan tâm đến những mối quan tâm của người khác.

3. Despite her friends’ efforts to include her, she remained reserved and unresponsive.

Dịch: Bất chấp những nỗ lực của bạn bè để lôi kéo cô, cô vẫn dè dặt và không phản hồi.

4. His indifferent attitude made it clear that he had no desire to be part of the team.

Dịch: Thái độ thờ ơ của anh ấy cho thấy rõ rằng anh ấy không muốn trở thành một phần của đội.

5. She felt isolated and withdrawn, preferring solitude over social interactions.

Dịch: Cô cảm thấy bị cô lập và thu mình, thích sự cô độc hơn là giao tiếp xã hội.

6. Despite their efforts to reach out to him, he remained remote and unapproachable.

Dịch: Bất chấp những nỗ lực của họ để tiếp cận anh ấy, anh ấy vẫn né tránh và khó tiếp cận.

7. His distant demeanor left others feeling excluded and unwelcome.

Dịch: Thái độ xa cách của anh ấy khiến người khác cảm thấy bị loại trừ và không được chào đón.

8. She appeared unemotional and detached, as if nothing could touch her.

Dịch: Cô ấy tỏ ra vô cảm và tách biệt, như thể không có gì có thể chạm vào cô ấy.

9. Despite their efforts to mend the relationship, he remained indifferent and unwilling to reconcile.

Dịch: Bất chấp nỗ lực hàn gắn mối quan hệ của họ, anh vẫn thờ ơ và không muốn hòa giải.

10. His aloof behavior created a barrier between him and those around him, leaving him isolated and alone.

Dịch: Hành vi xa cách của anh đã tạo ra rào cản giữa anh và những người xung quanh, khiến anh bị cô lập và cô đơn.

Vừa rồi, các bạn đã biết được xa mặt cách lòng tiếng Anh là gì cùng các ví dụ đi kèm có dịch nghĩa. Bạn cũng có thể vận dụng cụm từ này vào các câu nói tiếng Anh ngắn về tình yêu buồn để trau dồi thêm vốn kiến thức của mình nhé.

Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM