Home Chưa phân loại Vú em tiếng Anh là gì, cách đọc đúng nhất

Vú em tiếng Anh là gì, cách đọc đúng nhất

Trong tiếng Anh, “Vú em” có nghĩa là Nursemaid với phiên âm Anh – Anh /ˈnɜːs.meɪd/ và Anh – Mỹ /ˈnɝːs.meɪd/

Một số từ liên quan đến “Vú em”

  • Childcare – /ˈʧaɪldˌkɛr/: Chăm sóc trẻ.
  • Nanny – /ˈnæni/: Người giữ trẻ.
  • Au pair – /oʊ pɛr/: Người giữ trẻ từ nước ngoại cùng sống với gia đình.
  • Daycare provider – /deɪkɛr prəˈvaɪdər/: Người cung cấp dịch vụ giữ trẻ trong ngày.
  • Childminder – /ʧaɪldˈmaɪndər/: Người chăm sóc trẻ.
  • Guardian – /ˈɡɑrdiən/: Người bảo trợ
  • Parental figure – /pəˈrɛntəl ˈfɪɡjər/: Người hình mẫu cha mẹ.

10 câu ví dụ tiếng Anh về “Vú em và dịch nghĩa

1. She hired a nursemaid to look after her newborn while she went back to work.

=> Cô ấy thuê một vú em để chăm sóc em bé mới sinh khi cô quay lại làm việc.

2. In the 19th century, wealthy families often employed a nursemaid to care for their children.

=> Trong thế kỷ 19, các gia đình giàu thường thuê một vú em để chăm sóc con cái của họ.

3. The young couple decided to hire a live-in nursemaid to assist with their twins.

=> Cặp đôi trẻ quyết định thuê một vú em sống chung để giúp đỡ với đôi song sinh của họ.

4. The royal family employed a dedicated nursemaid to care for the royal children.

=> Gia đình hoàng gia thuê một vú em chuyên nghiệp để chăm sóc các em nhỏ của hoàng gia.

5. The children became very attached to their kind and attentive nursemaid.

=> Các em nhỏ trở nên rất gắn bó với vú em tận tâm và chu đáo của mình.

6. After the birth of their second child, the family decided to hire a nursemaid to help with childcare duties.

=> Sau khi con thứ hai ra đời, gia đình quyết định thuê một vú em để giúp đỡ việc chăm sóc con.

7. The novelist wrote about her childhood experiences with the family’s strict nursemaid in her memoir.

=> Nhà văn viết về trải nghiệm thơ ấu của mình với vú em nghiêm túc của gia đình trong hồi ký của cô.

8. The nursemaid took the children to the park and watched over them as they played.

=> Vú em đưa các em nhỏ đến công viên và giữ gìn chúng trong khi chúng chơi.

9. During the Victorian era, a nursemaid was often responsible for the overall well-being of the children in a household.

=> Trong thời đại Victoria, vú em thường chịu trách nhiệm về sức khỏe tổng thể của các em nhỏ trong một gia đình.

10. The wealthy family provided their nursemaid with a comfortable room in the house.

=> Gia đình giàu có cung cấp cho vú em của họ một phòng thoải mái trong nhà.

Tố Uyên là sinh viên năm cuối của trường Đại học Văn Hiến, với niềm đam mê viết lách cùng với TOEIC 750 điểm, mong rằng Uyên sẽ mang đến những bài viết hữu ích cho các bạn.