Vòng đeo tay tiếng Anh là gì

0
1014
Vòng đeo tay tiếng Anh là gì

Vòng đeo tay tiếng Anh là gì? Từ vựng về các loại trang sức trong tiếng Anh luôn nhận được nhiều lượt tìm kiếm. Vì vậy, đừng bỏ qua bài viết về từ vòng đeo tay này của JES nhé!

Nghĩa thông dụng Ví dụ
Bracelet vòng đeo tay I choose to wear a marble bracelet for the party tonight.

Theo từ điển Oxford, không có sự khác biệt khi phát âm từ bracelet cho dù là giọng Anh – Anh (BrE) hay Anh – Mỹ (NAmE):

  • Bracelet: /ˈbreɪslət/

JES cũng sẽ cung cấp cho các bạn một số ví dụ minh họa để có thể hiểu rõ hơn cách dùng của từ này trong câu:

  1. This outfit is completed with red shoes, gold earrings and black bracelet. (Bộ trang phục này hoàn chỉnh với đôi giày đỏ, bông tai vàng và vòng tay màu đen)
  2. Where is your silver bracelet? (Cái vòng bằng bạc của bạn đâu rồi?)
  3. Jill’s medical alert bracelet is really useful (Vòng đeo tay cảnh báo y tế của Jill rất hữu dụng)
  4. His thumb is so large that he wears his wife’s bracelet as a ring for it. (Ngón tay cái của ông ấy quá lớn nên vòng tay của vợ ông chỉ như chiếc nhẫn khi ông ấy đeo nó)

Với phần dịch nghĩa và ví dụ cụ thể bên trên, hi vọng các bạn đã tìm được câu trả lời cho câu hỏi vòng tay tiếng Anh là gì của mình