Home Học tiếng Anh Từ điển Vòm họng tiếng anh là gì

Vòm họng tiếng anh là gì

Vòm họng tiếng anh là gì? “Vòm họng” trong tiếng Anh được gọi là “pharynx.” Pharynx là một phần của hệ tiêu hóa và hệ hô hấp, nằm giữa mũi và đường ăn. Từ “pharynx” có thể được phiên âm như sau:

  • US: /ˈfærɪŋks/
  • UK: /ˈfærɪŋks/

Vòm họng tiếng anh là gì? Một số từ vựng liên quan đến “vòm họng”:

  • Oropharynx (Vòm họng miệng): Phần pharynx nằm sau miệng và giữa thanh họa và vòm miệng.
  • Nasopharynx (Vòm họng mũi): Phần pharynx nằm sau mũi và trên thanh họa.
  • Laryngopharynx (Vòm họng thanh): Phần pharynx nằm giữa thanh họa và đầu thực quản.
  • Deglutition (Quá trình nuốt): Hành động của việc nuốt thức ăn hoặc nước.
  • Epiglottis (Lá thanh nhĩ): Một lá nhỏ ở phía trên thanh họa, ngăn chặn thức ăn và nước từ việc vào đường hô hấp.
  • Tonsils (Amígdala): Các đám mô lymphatic nằm ở vùng oropharynx, thường được biết đến là amidala.
  • Adenoids (Amígdala mũi): Các tuyến lymphatic ở phía trên pharynx nằm gần mũi.
  • Eustachian Tube (Ống Eustachius): Kết nối pharynx với tai giữa, giúp cân bằng áp suất giữa tai ngoại và tai giữa.
  • Pharyngeal Muscles (Cơ vòm họng): Các cơ trong vòm họng giúp kiểm soát việc nuốt.
  • Pharyngeal Reflex (Phản xạ vòm họng): Phản xạ tự nhiên khi có thứ gì đó chạm vào pharynx, thường kèm theo cử chỉ nuốt.

Dưới đây là các câu ví dụ liên quan đến chủ đề “vòm họng” trong tiếng Anh và được dịch ra tiếng Việt:

  1. During swallowing, the epiglottis ensures that food is directed to the esophagus, preventing it from entering the windpipe and causing choking. =>Trong quá trình nuốt, lá thanh nhĩ đảm bảo rằng thức ăn được đưa vào thực quản, ngăn nó khỏi đi vào đường hô hấp và gây nghẹt.
  2. The tonsils, located in the oropharynx, play a role in the immune system by capturing and fighting off bacteria and viruses entering through the mouth and nose. =>Các amidala, nằm ở vùng vòm họng miệng, đóng vai trò trong hệ thống miễn dịch bằng cách bắt giữ và chống lại vi khuẩn và virus đi vào qua miệng và mũi.
  3. Swelling of the adenoids, found in the nasopharynx, can sometimes contribute to breathing difficulties, especially in children. =>Sưng của amidala mũi, nằm ở vùng vòm họng mũi, đôi khi có thể góp phần làm khó thở, đặc biệt là ở trẻ em.
  4. The coordinated action of pharyngeal muscles ensures a smooth and efficient process of swallowing, preventing food from getting stuck in the throat. =>Sự hợp nhất của các cơ vòm họng đảm bảo một quá trình nuốt mượt mà và hiệu quả, ngăn thức ăn bị kẹt trong cổ họng.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM