Home Chưa phân loại Vô sinh tiếng Anh là gì, cách đọc chuẩn nhất

Vô sinh tiếng Anh là gì, cách đọc chuẩn nhất

Trong tiếng Anh, “Vô sinh” có nghĩa là Infertility với phiên âm Anh – Anh /ˌɪnfɜːˈtɪləti/ và Anh – Mỹ /ˌɪnfɜːrˈtɪləti/

Một số từ liên quan đến “Vô sinh”

  • Fertility – /fəˈtɪl.ɪ.ti/: Khả năng sinh sản.
  • Reproductive Health – /ˌriː.prəˈdʌk.tɪv hɛlθ/: Sức khỏe sinh sản
  • Assisted Reproductive Technology (ART) – /əˈsɪs.tɪd ˌriː.prəˈdʌk.tɪv ˈtɛk.nɒl.ə.dʒi/: Công nghệ hỗ trợ sinh sản
  • In Vitro Fertilization (IVF) – /ɪn ˌviː.trəʊ ˌfɜː.tɪ.laɪˈzeɪ.ʃən/: Phôi trong ống thử nghiệm
  • Ovulation – /ˌɒv.jəˈleɪ.ʃən/: Quá trình rụng trứng.
  • Sperm Count – /spɜːm kaʊnt/: Số lượng tinh trùng
  • Ovarian Reserve – /ˈəʊ.vər.i.ən rɪˈzɜːv/: Dự trữ trứng
  • Egg Quality – /ɛɡ ˈkwɒl.ɪ.ti/: Chất lượng trứng.
  • Male Infertility – /meɪl ɪnˈfɜːr.tɪl.ə.ti/: Vô sinh nam giới.
  • Female Infertility – /ˈfiː.meɪl ɪnˈfɜːr.tɪl.ə.ti/: Vô sinh nữ giới.
  • Fertility Clinic – /fəˈtɪl.ɪ.ti klɪˈnɪk/: Phòng khám sinh sản

10 câu ví dụ tiếng Anh về “Vô sinh” và dịch nghĩa

1. Many couples seek medical advice when faced with infertility issues.

=> Nhiều cặp vợ chồng tìm kiếm lời khuyên y tế khi đối mặt với vấn đề vô sinh.

2. Infertility can be caused by various factors, including hormonal imbalances.

=> Vô sinh có thể được gây ra bởi nhiều yếu tố, bao gồm cả sự mất cân bằng hormone.

3. The couple decided to explore fertility treatments after struggling with infertility for years.

=> Cặp đôi quyết định tìm hiểu về các liệu pháp sinh sản sau nhiều năm đối mặt với vô sinh.

4. Infertility doesn’t define a person or a couple; there are various paths to building a family.

=> Vô sinh không định nghĩa một người hoặc một cặp vợ chồng; có nhiều cách khác nhau để xây dựng gia đình.

5. The doctor discussed potential causes of infertility and recommended further testing.

=> Bác sĩ đã thảo luận về những nguyên nhân có thể gây vô sinh và đề xuất kiểm tra thêm.

6. They decided to attend a support group for couples dealing with infertility to share experiences.

=> Họ quyết định tham gia một nhóm hỗ trợ dành cho các cặp đôi đang đối mặt với vô sinh để chia sẻ kinh nghiệm.

7. Infertility treatments often involve assisted reproductive technologies like IVF.

=> Các liệu pháp điều trị vô sinh thường liên quan đến các công nghệ sinh sản hỗ trợ như IVF.

8. It’s essential to approach infertility with patience and a positive mindset during the journey.

=> Quan trọng nhất là tiếp cận vấn đề vô sinh với sự kiên nhẫn và tâm thế tích cực trong hành trình.

9. The couple explored adoption as an alternative family-building option amidst their infertility struggles.

=> Cặp đôi đã tìm hiểu về quyết định nhận nuôi như một lựa chọn xây dựng gia đình khác giữa những khó khăn về vô sinh.

10. They found solace in connecting with others who shared similar infertility experiences.

=> Họ tìm thấy sự an ủi khi kết nối với những người khác có những trải nghiệm vô sinh tương tự.

Tố Uyên là sinh viên năm cuối của trường Đại học Văn Hiến, với niềm đam mê viết lách cùng với TOEIC 750 điểm, mong rằng Uyên sẽ mang đến những bài viết hữu ích cho các bạn.