Home Chưa phân loại Viên Sủi Tiếng Anh Là Gì, Cách Phát Âm Đúng

Viên Sủi Tiếng Anh Là Gì, Cách Phát Âm Đúng

Trong Tiếng Anh, Viên sủi được gọi là Effervescent tablet, có phiên âm cách đọc là /ˌef.əˈves.ənt ˈtæb.lət/.

Viên sủi “Effervescent tablet” là một dạng dược phẩm được chế tạo dưới dạng viên có khả năng hòa tan nhanh chóng trong nước. Khi viên sủi tiếp xúc với nước, nó sẽ tạo ra một dung dịch sủi bong, giúp dễ dàng uống hoặc hấp thụ chất hoạt động.

1. Dưới đây là một số cụm từ liên quan đến “viên sủi” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Effervescent: Sủi bọt
  2. Effervescent tablet: Viên sủi bọt
  3. Effervescence: Sự sủi bọt
  4. Fizzing: Sủi bọt
  5. Dissolve: Hòa tan
  6. Fizzy drink: Đồ uống sủi bọt
  7. Bubbling: Nổi bọt
  8. Carbonation: Quá trình tạo khí carbonic
  9. Antacid effervescent tablet: Viên sủi bọt chống axit
  10. Vitamin C effervescent tablet: Viên sủi bọt vitamin C

2. Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Effervescent tablet” với nghĩa là “viên sủi” và dịch sang tiếng Việt:

  1. I prefer taking an effervescent tablet for my vitamin C intake.
    => Tôi thích dùng viên sủi để bổ sung vitamin C hơn.
  2. When I have a headache, I find relief by using an effervescent tablet.
    => Khi tôi đau đầu, tôi cảm thấy thoải mái hơn sau khi sử dụng viên sủi.
  3. The doctor recommended an effervescent tablet to help with my indigestion.
    => Bác sĩ đã khuyến nghị dùng viên sủi để giúp giảm triệu chứng khó tiêu hóa.
  4. My favorite way to consume electrolytes is through an effervescent tablet in water.
    => Cách tôi thích nhất để hấp thụ điện giải là sử dụng viên sủi trong nước.
  5. After a long workout, I like to rehydrate with a refreshing effervescent tablet drink.
    => Sau buổi tập luyện dài, tôi thích uống nước có viên sủi sảng khoái để nhanh chóng hồi phục nước.
  6. The pharmacist recommended an effervescent tablet to ease my stomach discomfort.
    => Dược sĩ đã gợi ý sử dụng viên sủi để giảm nhẹ sự không thoải mái trong dạ dày của tôi.
  7. We always keep some effervescent tablets handy during flu season for a quick immune boost.
    => Chúng tôi luôn giữ một số viên sủi dự phòng trong mùa cúm để tăng cường hệ miễn dịch nhanh chóng.
  8. An effervescent tablet is a convenient way to take your daily dose of vitamins.
    => Một viên sủi bọt là một cách thuận tiện để bạn bổ sung vitamin hàng ngày.
  9. The kids love the fruity flavor of the effervescent tablets, making it easier for them to take their vitamins.
    => Trẻ con thích hương vị trái cây của viên sủi, giúp chúng dễ dàng hơn trong việc uống vitamin.
  10. Before bedtime, I enjoy a relaxing drink made with an effervescent tablet to help me unwind.
    => Trước khi đi ngủ, tôi thích uống một đồ uống thư giãn từ viên sủi để giúp tôi thư giãn.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM