Home Chưa phân loại Viện Dưỡng Lão Tiếng Anh Là Gì, Cách Phát Âm Chuẩn

Viện Dưỡng Lão Tiếng Anh Là Gì, Cách Phát Âm Chuẩn

Trong Tiếng Anh, Viện dưỡng lão được gọi là Nursing home, có phiên âm cách đọc là /ˈnɜː.sɪŋ ˌhəʊm/ (UK); /ˈnɝː.sɪŋ ˌhoʊm/ (US).

Viện dưỡng lão “Nursing home” là nơi cung cấp chăm sóc và dịch vụ y tế cho người già, đặc biệt là những người không thể tự chăm sóc được và cần sự hỗ trợ trong các hoạt động hàng ngày. Các viện dưỡng lão thường cung cấp chăm sóc y tế, dinh dưỡng, và giúp đỡ với các hoạt động cơ bản như tắm, ăn, và di chuyển.

1. Dưới đây là một số cụm từ liên quan đến “viện dưỡng lão” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Nursing home: Viện dưỡng lão
  2. Elderly care facility: Cơ sở chăm sóc người già
  3. Long-term care facility: Cơ sở chăm sóc dài hạn
  4. Assisted living facility: Cơ sở hỗ trợ cuộc sống
  5. Senior living community: Cộng đồng sống cho người cao tuổi
  6. Residential care home: Nhà chăm sóc cư trú
  7. Retirement home: Nhà hưu trí
  8. Skilled nursing facility: Cơ sở chăm sóc y tế chuyên sâu
  9. Aged care facility: Cơ sở chăm sóc người già
  10. Alzheimer’s care facility: Cơ sở chăm sóc người mắc bệnh Alzheimer

2. Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Nursing home” với nghĩa là “viện dưỡng lão” và dịch sang tiếng Việt:

  1. My grandmother moved to a nursing home last year because she needed round-the-clock care.
    => Bà tôi chuyển đến một viện dưỡng lão vào năm ngoái vì cần được chăm sóc suốt ngày đêm.
  2. The nursing home provides specialized medical care for residents with chronic health conditions.
    => Viện dưỡng lão cung cấp chăm sóc y tế chuyên sâu cho cư dân có các tình trạng sức khỏe mãn tính.
  3. Residents of the nursing home often participate in various recreational activities to stay engaged and active.
    => Cư dân của viện dưỡng lão thường tham gia vào các hoạt động giải trí khác nhau để duy trì sự hứng thú và tính hoạt bát.
  4. The staff at the nursing home is dedicated to ensuring the well-being and comfort of the elderly residents.
    => Nhân viên tại viện dưỡng lão cam kết đảm bảo sức khỏe và thoải mái cho cư dân cao tuổi.
  5. Families often visit their loved ones in the nursing home to spend quality time together.
    => Các gia đình thường đến thăm người thân trong viện dưỡng lão để dành thời gian vui vẻ bên nhau.
  6. The nursing home has a beautiful garden where residents can enjoy the outdoors and fresh air.
    => Viện dưỡng lão có một khu vườn đẹp nơi cư dân có thể thưởng thức không gian ngoại ô và không khí trong lành.
  7. Volunteers often organize activities and events to bring joy to the residents of the nursing home.
    => Các tình nguyện viên thường tổ chức các hoạt động và sự kiện để mang niềm vui đến cho cư dân của viện dưỡng lão.
  8. Residents in the nursing home build strong bonds with each other, creating a sense of community.
    => Cư dân trong viện dưỡng lão xây dựng mối quan hệ mạnh mẽ với nhau, tạo ra một cộng đồng đoàn kết.
  9. The nursing home offers rehabilitation services to help residents regain their independence after illnesses or surgeries.
    => Viện dưỡng lão cung cấp dịch vụ phục hồi chức năng để giúp cư dân phục hồi độc lập sau các bệnh tật hoặc phẫu thuật.
  10. The compassionate care provided at the nursing home ensures that residents live their later years with dignity and respect.
    => Sự chăm sóc nhân ái được cung cấp tại viện dưỡng lão đảm bảo rằng người dân sống những năm cuối đời với sự trang trọng và tôn trọng.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM