Home Học tiếng Anh Từ điển Viêm tai giữa tiếng anh là gì và cách đọc chuẩn nhất

Viêm tai giữa tiếng anh là gì và cách đọc chuẩn nhất

“Viêm tai giữa” trong tiếng Anh được gọi là “middle ear infection” hoặc “otitis media.” Đây là một loại nhiễm trùng xảy ra ở phần giữa của tai, thường gặp ở trẻ em nhưng cũng có thể xảy ra ở người lớn. -Phiên âm và cách đọc “middle ear infection”:

  • Tiếng Anh Mỹ (US): /ˈmɪd.əl ɪr ɪnˈfɛk.ʃən/ (nghe như “mid-uhl eer in-fek-shən”).
  • Tiếng Anh Anh (UK): /ˈmɪd.əl ɪə ɪnˈfɛk.ʃən/ (nghe như “mid-uhl ear in-fek-shən”).

-Phiên âm và cách đọc “otitis media”:

  • Tiếng Anh Mỹ (US): /oʊˌtaɪtɪs ˈmidiə/ (nghe như “oh-tye-tis mee-dee-ə”).
  • Tiếng Anh Anh (UK): /əʊˌtaɪtɪs ˈmiːdiə/ (nghe như “oh-tye-tis mee-dee-ə”).

Dưới đây là một số từ vựng liên quan đến “viêm tai giữa” trong tiếng Anh:

  • Ear infection: Nhiễm trùng tai.
  • Otitis media: Viêm tai giữa.
  • Eustachian tube: Ống Eustachius, là một ống nối tai giữa với phần giữa của họng.
  • Fluid in the ear: Dịch trong tai.
  • Tympanic membrane: Màng nhĩ tai, hay còn gọi là màng đập.
  • Hearing loss: Mất thính lực.
  • Pain and discomfort: Đau và khó chịu.
  • Fever: Sốt.
  • Antibiotics: Kháng sinh.
  • Drainage: Sự rò rỉ, thường là dịch mủ từ tai.
  • Earache: Đau tai.
  • Tinnitus: Ù tai, tiếng ồn trong tai.
  • Pediatrician: Bác sĩ nhi khoa, chuyên gia trẻ em.
  • ENT specialist (Otolaryngologist): Bác sĩ tai mũi họng, chuyên gia đầu họng.
  • Recurrent infections: Nhiễm trùng tái phát.

Những từ vựng này có thể hữu ích khi bạn muốn mô tả, trao đổi hoặc thảo luận về viêm tai giữa trong tiếng Anh.

Dưới đây là năm câu ví dụ sử dụng từ vựng liên quan đến “viêm tai giữa” trong tiếng Anh:

  • The pediatrician diagnosed the child with otitis media and prescribed a course of antibiotics to treat the infection. => Bác sĩ nhi khoa chẩn đoán cho trẻ bị viêm tai giữa và kê đơn kháng sinh để điều trị nhiễm trùng.
  • The persistent earache and fluid in the ear indicated a possible case of middle ear infection, prompting a visit to the ENT specialist. => Cơn đau tai dai dẳng và có dịch trong tai là dấu hiệu của một trường hợp có thể là viêm tai giữa, làm cho việc đến thăm bác sĩ tai mũi họng trở nên cần thiết.
  • She experienced hearing loss and tinnitus during the bout of otitis media, requiring prompt medical attention to prevent further complications. => Cô ấy trải qua mất thính lực và ù tai trong chuỗi cơn viêm tai giữa, đòi hỏi sự chăm sóc y tế kịp thời để ngăn chặn các vấn đề phức tạp hơn.
  • Frequent ear infections in young children can lead to recurrent infections, and parents should be vigilant about seeking medical advice. => Nhiễm trùng tai thường xuyên ở trẻ nhỏ có thể dẫn đến các vấn đề tái phát, và phụ huynh cần phải cảnh báo và tìm kiếm tư vấn y tế.
  • The doctor recommended a follow-up appointment to monitor the drainage from the ear and assess the effectiveness of the prescribed treatment. => Bác sĩ đề xuất một cuộc hẹn theo dõi để theo dõi sự rò rỉ từ tai và đánh giá hiệu quả của liệu pháp được kê đơn.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM