Home Chưa phân loại Viêm Não Nhật Bản Tiếng Anh Là Gì, Cách Đọc Chính Xác

Viêm Não Nhật Bản Tiếng Anh Là Gì, Cách Đọc Chính Xác

Trong Tiếng Anh, Viêm não Nhật Bản được gọi là Japanese encephalitis, có phiên âm cách đọc là /ˌdʒæp.ənˈiːz ˌen.kef.əˈlaɪ.tɪs/ (UK); /ˌdʒæp.ənˈiːz enˌsef.əˈlaɪ.t̬əs/ (US).

Viêm não Nhật Bản “Japanese encephalitis” là một bệnh lý do virus viêm não Nhật Bản (Japanese encephalitis virus – JE) gây ra. Bệnh viêm não Nhật Bản thường xuất hiện ở các vùng nông thôn của châu Á và là một vấn đề sức khỏe lớn ở một số quốc gia trong khu vực.

1. Dưới đây là một số cụm từ liên quan đến “viêm não Nhật Bản” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Japanese encephalitis virus (JEV): Virus viêm não Nhật Bản.
  2. Culex mosquitoes: Muỗi Culex.
  3. Neurological symptoms: Triệu chứng thần kinh.
  4. Encephalitis: Viêm não.
  5. Meningitis: Viêm màng não.
  6. Vaccination: Tiêm phòng.
  7. Vector-borne disease: Bệnh lây truyền qua vector (muỗi).
  8. Endemic regions: Các vùng dịch tễ.
  9. Pig reservoir: Nguồn lưu trữ của virus ở heo.
  10. Epidemic outbreak: Bùng phát dịch bệnh.

2. Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Japanese encephalitis” với nghĩa là “viêm não Nhật Bản” và dịch sang tiếng Việt:

  1. Japanese encephalitis is a viral infection transmitted by mosquitoes.
    => Viêm não Nhật Bản là một bệnh nhiễm virút được truyền qua muỗi.
  2. Vaccination is a crucial preventive measure against Japanese encephalitis.
    => Tiêm phòng là một biện pháp phòng ngừa quan trọng đối với viêm não Nhật Bản.
  3. The Japanese encephalitis virus primarily affects the central nervous system.
    => Virus viêm não Nhật Bản chủ yếu tác động đến hệ thống thần kinh trung ương.
  4. People in endemic regions should be vigilant about preventing Japanese encephalitis.
    => Người ở các vùng dịch tễ cần phải cảnh báo về việc ngăn chặn viêm não Nhật Bản.
  5. Culex mosquitoes are the primary vectors responsible for transmitting Japanese encephalitis.
    => Muỗi Culex là vector chính truyền bệnh viêm não Nhật Bản.
  6. Japanese encephalitis can lead to severe neurological complications.
    => Viêm não Nhật Bản có thể dẫn đến các biến chứng thần kinh nặng nề.
  7. In regions with a history of Japanese encephalitis outbreaks, vaccination campaigns are crucial.
    => Ở các vùng có lịch sử bùng phát viêm não Nhật Bản, các chiến dịch tiêm phòng là quan trọng.
  8. Pig reservoirs play a role in the transmission cycle of the Japanese encephalitis virus.
    => Nguồn lưu trữ virus viêm não Nhật Bản ở heo đóng một vai trò trong chu kỳ truyền bệnh.
  9. Early diagnosis and treatment are essential for managing cases of Japanese encephalitis.
    => Chuẩn đoán và điều trị sớm là quan trọng để điều trị các trường hợp viêm não Nhật Bản.
  10. The World Health Organization (WHO) recommends vaccination for travelers to Japanese encephalitis-endemic areas.
    => Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) khuyến nghị tiêm phòng cho những người đi du lịch đến các khu vực có dịch viêm não Nhật Bản.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM