Home Học tiếng Anh Từ điển Viêm họng tiếng anh là gì và cách đọc đúng nhất.

Viêm họng tiếng anh là gì và cách đọc đúng nhất.

Trong tiếng anh “Viêm họng” được định nghĩa là “Sore throat”.
Viêm họng là tình trạng cổ họng bị khô, ngứa, đau rát và thường gây ho, sốt do nhiễm trùng hoặc do các yếu tố môi trường như độ ẩm không khí kém gây ra.
Phiên âm cách đọc: Sore throat.
– Theo UK: /sɔː θrəʊt/
– Theo US: /sɔr θroʊt/

Một số từ vựng tiếng anh liên quan đến viêm họng.

  • Pharyngitis /ˌfær.ɪnˈdʒaɪ.tɪs/: Viêm họng
  • Throat infection: Nhiễm trùng họng
  • Cough /kɒf/: Ho
  • Swallowing difficulty: Khó nuốt
  • Scratchy throat: Cổ họng ngứa ngáy
  • Tonsillitis /ˌtɒn.sɪˈlaɪ.tɪs/: Viêm amidan
  • Laryngitis /ˌlær.ɪnˈdʒaɪ.tɪs/: Viêm thanh quản
  • Irritation /ˌɪr.ɪˈteɪ.ʃən/: Kích ứng
  • Gargling /ˈɡɑːr.ɡəlɪŋ/: Súc miệng
  • Throat lozenge: Kẹo ngậm họng
  • Hot tea with honey: Trà nóng với mật ong
  • Steam inhalation: Hít thở hơi nước nóng
  • Antibiotics /ˌæn.ti.baɪˈɒt.ɪks/: Kháng sinh
  • Throat spray: Xịt họng

7 Câu có chứa cụm từ Sore throat trong tiếng Anh được dịch ra tiếng Việt.

  1. I have a sore throat, so I’m going to drink some hot tea with honey.
    → Tôi bị đau họng, nên tôi sẽ uống một chút trà nóng với mật ong.
  2. She caught a cold and now complains of a persistent sore throat.
    → Cô ấy đã bị cảm lạnh và bây giờ than phiền về việc đau họng kéo dài.
  3. If you have a sore throat, gargling with saltwater can provide relief.
    → Nếu bạn bị đau họng, súc miệng với nước muối có thể giúp giảm nhẹ.
  4. His sore throat and cough indicate a possible throat infection.
    Đau họng và ho của anh ấy cho thấy có thể là nhiễm trùng họng.
  5. Resting your voice is important when dealing with a sore throat.
    → Nghỉ ngơi giọng nói là quan trọng khi bạn đang gặp vấn đề với đau họng.
  6. If your sore throat persists, it’s advisable to see a doctor for further evaluation.
    → Nếu đau họng kéo dài, nên thăm bác sĩ để được đánh giá thêm.
  7. She’s been staying hydrated to alleviate the discomfort of her sore throat.
    → Cô ấy đã duy trì sự ẩm cho cơ thể để giảm nhẹ sự bất tiện từ đau họng.

Trên đây là bài viết của mình về viêm họng (sore throat) trong tiếng anh. Hy vọng với những kiến thức chúng mình chia sẻ sẽ giúp các bạn hiểu rõ hơn về cụm từ viêm họng trong tiếng anh. Chúc các bạn thành công!

Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM