Home Học tiếng Anh Từ điển Viêm đường tiết niệu tiếng anh là gì

Viêm đường tiết niệu tiếng anh là gì

Viêm đường tiết niệu tiếng anh là gì? Trong tiếng Anh được dịch là “Urinary Tract Infection,” thường được viết tắt là “UTI.”
Đây là một tình trạng mà bất kỳ phần nào của hệ thống đường tiết niệu bị viêm nhiễm.
Phiên âm của “Urinary Tract Infection”:

  1. US English:
    • Urinary Tract Infection: /ˈjʊrəˌnɛri ˈtrækt ɪnˈfɛkʃən/
  2. UK English:
    • Urinary Tract Infection: /ˈjʊərɪnəri trækt ɪnˈfɛkʃən/

Viêm đường tiết niệu tiếng Anh là gì? Một số từ vựng liên quan đến “viêm đường tiết niệu”:

  • Dysuria: Đau khi đi tiểu, là một trong các triệu chứng phổ biến của viêm đường tiết niệu.
  • Frequency: Tần suất đi tiểu, là sự thường xuyên phải đi tiểu nhiều lần trong một khoảng thời gian ngắn.
  • Hematuria: Máu trong nước tiểu, là tình trạng có máu xuất hiện trong nước tiểu.
  • Cystitis: Viêm bàng quang, là loại viêm đường tiết niệu thường xuyên ảnh hưởng đến bàng quang.
  • Pyelonephritis: Viêm thận, là một dạng nặng của viêm đường tiết niệu có thể ảnh hưởng đến thận.
  • Bacteriuria: Vi khuẩn trong nước tiểu, là sự xuất hiện của vi khuẩn trong nước tiểu.
  • Antibiotics: Thuốc kháng sinh, thường được sử dụng để điều trị viêm đường tiết niệu nếu do vi khuẩn gây ra.
  • Voiding: Hành động đi tiểu, là quá trình loại bỏ nước tiểu khỏi cơ thể.
  • Urethra: Ống tiểu đạo, là đoạn ống dẫn nước tiểu từ bàng quang ra ngoài cơ thể.
  • Catheter: Ống tiểu, là một thiết bị được chèn vào bàng quang để giúp loại bỏ nước tiểu từ cơ thể, thường được sử dụng trong các trường hợp cần điều trị đặc biệt.

Dưới đây là 5 câu ví dụ trong tiếng Anh liên quan đến “viêm đường tiết niệu”:

  1. She experienced dysuria and a frequent urge to urinate, indicating possible urinary tract infection.
    • Cô ấy gặp đau khi đi tiểu và có cảm giác thường xuyên muốn đi tiểu, cho thấy có thể là nhiễm trùng đường tiết niệu.
  2. The presence of hematuria in the urine sample raised concerns about potential bladder or kidney issues.
    • Sự xuất hiện của máu trong mẫu nước tiểu làm nảy sinh lo ngại về các vấn đề có thể liên quan đến bàng quang hoặc thận.
  3. After being diagnosed with cystitis, she was prescribed antibiotics to treat the inflammation of her bladder.
    • Sau khi được chẩn đoán mắc bệnh viêm bàng quang, cô ấy được kê đơn thuốc kháng sinh để điều trị viêm nhiễm.
  4. The doctor explained that pyelonephritis is a serious condition that requires prompt medical attention, especially if accompanied by fever and back pain.
    • Bác sĩ giải thích rằng viêm thận là một tình trạng nghiêm trọng yêu cầu chăm sóc y tế kịp thời, đặc biệt là nếu đi kèm với sốt và đau lưng.
  5. Patients with recurrent bacteriuria may need to undergo additional tests to identify the underlying causes and determine an appropriate treatment plan.
    • Bệnh nhân có vi khuẩn trong nước tiểu tái phát có thể cần phải thực hiện các xét nghiệm bổ sung để xác định nguyên nhân cơ bản và đề xuất kế hoạch điều trị phù hợp.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM