Home Học tiếng Anh Từ điển Viêm âm đạo tiếng anh là gì

Viêm âm đạo tiếng anh là gì

Viêm âm đạo tiếng anh là gì? Trong tiếng Anh được gọi là “vaginitis”.Viêm âm đạo là một tình trạng nhiễm trùng hoặc viêm nhiễm của âm đạo, cơ quan sinh dục nữ. Phiên âm của từ “vaginitis”:

  1. Tiếng Anh Mỹ (US):
    • Phiên âm: /ˌvædʒəˈnaɪtɪs/
  2. Tiếng Anh Anh (UK):
    • Phiên âm: /ˌvædʒɪˈnaɪtɪs/

Viêm âm đạo tiếng anh là gì? Một số từ vựng liên quan đến “viêm âm đạo” và các khái niệm liên quan:

  • Inflammation (Sưng, viêm nhiễm): Sự tổn thương và phản ứng của cơ thể với nhiễm trùng hoặc chất kích thích.
  • Discharge (Tiết mủ): Sự phát ra của chất lỏng từ cơ thể, một trong những triệu chứng của viêm âm đạo.
  • Itching (Ngứa): Cảm giác khó chịu và muốn gãi, một triệu chứng thường gặp trong viêm âm đạo.
  • Bacterial Infection (Nhiễm trùng vi khuẩn): Sự lây nhiễm của vi khuẩn, một trong những nguyên nhân của viêm âm đạo.
  • Yeast Infection (Nhiễm nấm): Sự lây nhiễm của nấm, một nguyên nhân phổ biến của viêm âm đạo.
  • Symptom (Triệu chứng): Biểu hiện của một tình trạng bệnh lý, như ngứa, đau, hoặc tiết mủ, có thể xuất hiện trong viêm âm đạo.
  • Hygiene (Vệ sinh): Các biện pháp để giữ cho cơ quan sinh dục phụ nữ sạch sẽ và khỏe mạnh.
  • Vaginal pH (Độ axit kiềm âm đạo): Mức độ axit hoặc kiềm trong âm đạo, có thể ảnh hưởng đến sức khỏe âm đạo.
  • Gynecologist (Bác sĩ phụ nữ học): Bác sĩ chuyên khoa nghiên cứu và điều trị các vấn đề liên quan đến cơ quan sinh dục nữ.
  • Antifungal Medication (Thuốc chống nấm): Loại thuốc được sử dụng để điều trị các nhiễm nấm, một trong các phương pháp điều trị cho viêm âm đạo nấm.

Dưới đây là các câu ví dụ liên quan đến bệnh “viêm âm đạo” trong tiếng Anh:

  1. Jane visited her gynecologist after experiencing itching and discomfort, and she was diagnosed with vaginal inflammation. Jane đã đến thăm bác sĩ phụ khoa sau khi trải qua tình trạng ngứa và khó chịu, và cô được chẩn đoán mắc bệnh viêm âm đạo.
  2. Regular hygiene practices and wearing breathable underwear can help prevent vaginal inflammation and maintain overall vaginal health. Thói quen vệ sinh đều đặn và việc sử dụng đồ lót thoáng khí có thể giúp ngăn chặn việc viêm âm đạo và duy trì sức khỏe tổng thể cho âm đạo.
  3. Infections, such as yeast infections or bacterial vaginosis, can contribute to vaginal inflammation and should be treated promptly by a healthcare professional. Các nhiễm trùng, như nhiễm nấm hoặc viêm nhiễm nấm khuẩn, có thể góp phần vào việc gây viêm âm đạo và nên được điều trị ngay lập tức bởi một chuyên gia y tế.
  4. Women experiencing persistent symptoms like unusual discharge or pain during intercourse should seek medical advice to rule out or address any potential vaginal inflammation. Phụ nữ trải qua các triệu chứng kéo dài như tình trạng tiết kỳ lạ hoặc đau trong quan hệ tình dục nên tìm kiếm tư vấn y tế để loại trừ hoặc giải quyết bất kỳ viêm âm đạo tiềm ẩn nào.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM