Home Học tiếng Anh Từ điển Vị Giác Tiếng Anh Là Gì

Vị Giác Tiếng Anh Là Gì

“Vị giác” trong tiếng Anh được dịch là “taste”.Vị giác là khả năng cảm nhận và phân biệt giữa các hương vị khác nhau, như ngọt, chua, mặn, và đắng. Giác quan này chủ yếu được liên kết với việc sử dụng lưỡi và các cảm biến vị giác trong miệng để nhận biết các hợp chất hóa học có liên quan đến vị giác. Từ “taste” có thể được phiên âm như sau:

  • Tiếng Anh Mỹ (US): /teɪst/
  • Tiếng Anh Anh (UK): /teɪst/

Dưới đây là 10 từ vựng liên quan đến “vị giác” trong tiếng Anh:

  1. Flavor: (n.) Hương vị – đặc điểm cá nhân và duyên dáng của vị giác.
  2. Palate: (n.) Nếm – khả năng của lưỡi để cảm nhận và đánh giá hương vị.
  3. Savor: (v.) Thưởng thức – trải nghiệm hương vị một cách cẩn thận và thú vị.
  4. Bitter: (adj.) Đắng – một trong bốn hương vị cơ bản, thường được tìm thấy trong cà phê và chocolate đen.
  5. Sweet: (adj.) Ngọt – một trong bốn hương vị cơ bản, như đường hoặc trái cây ngọt.
  6. Sour: (adj.) Chua – một trong bốn hương vị cơ bản, như chanh hoặc dâu.
  7. Salty: (adj.) Mặn – một trong bốn hương vị cơ bản, như muối.
  8. Umami: (n.) Một hương vị thứ năm, thường được mô tả như hương vị thịt, nấm, hoặc sản phẩm từ động vật.
  9. Taste bud: (n.) Nang vị giác – các cụm cảm biến nhỏ trong miệng giúp nhận biết hương vị.
  10. Gustatory: (adj.) Thuộc về vị giác – liên quan đến cảm giác vị giác.

    Một số câu ví dụ sử dụng các từ vựng liên quan đến “vị giác” trong tiếng Anh được dịch ra tiếng Việt:

    1. The exotic dish had a unique and intriguing flavor, blending spicy and sweet notes.
      • Món ăn lạ mắt có hương vị độc đáo và hấp dẫn, kết hợp giữa gia vị và hương ngọt.
    2. As a food critic, she developed a refined palate that could discern even the subtlest flavors in a dish.
      • Là một nhà phê bình ẩm thực, cô ấy đã phát triển một nếm tinh tế có thể phân biệt ngay cả những hương vị tinh tế nhất trong một món.
    3. I love to savor a good cup of coffee in the morning, appreciating the rich and robust flavor.
      • Tôi thích thưởng thức một tách cà phê ngon vào buổi sáng, đánh giá hương vị đậm đà và mạnh mẽ.
    4. Some people find the bitter taste of dark chocolate too intense, while others enjoy its complex flavors.
      • Một số người thấy hương vị đắng của sô cô la đen quá mạnh, trong khi những người khác thích hưởng thụ những hương vị phức tạp của nó.
    5. The chef skillfully balanced the sweet and sour elements in the dish, creating a harmonious blend of flavors.
      • Đầu bếp tài năng đã cân bằng một cách khéo léo giữa các yếu tố ngọt và chua trong món ăn, tạo nên một sự hòa quyện của hương vị.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM