Home Học tiếng Anh Từ điển Vết thương tiếng anh là gì và cách đọc đúng nhất

Vết thương tiếng anh là gì và cách đọc đúng nhất

Trong tiếng  anh “vết thương” là “wound

Vết thương là một tổn thương hoặc tổn hại trên cơ thể, thường gây ra do một sự va chạm, cắt, hoặc tổn thương khác. Vết thương có thể là một phần của quá trình tự nhiên, như khi da bị mài mòn hoặc khi có một cơ chế tự bảo vệ, hoặc nó cũng có thể là kết quả của một tai nạn hoặc sự va chạm với vật gì đó.

Phiên âm cách đọcwound(noun ):

  • Theo UK: /wuːnd/
  • Theo US: /wuːnd/

Một số từ vựng tiếng Anh liên quan đến vết thương 

  • Wound wuːnd/ : Vết thương
  • Cut /kʌt/ : Vết cắt
  • Bruise /bruz/ : Vết bầm tím
  • Scrape /skreɪp/ : Vết trầy da
  • Burn /bɜrn/ : Vết bỏng
  • Laceration /ˌlæsəˈreɪʃən/ : Vết rách, vết xé
  • Abrasion /əˈbreɪʒən/ : Vết mài mòn
  • Gash /ɡæʃ/ : Vết chém, vết cắt sâu
  • Puncture /ˈpʌŋktʃər/ : Vết đâm, vết thủng
  • Incision /ɪnˈsɪʒən/ : Vết mổ, vết cắt mở
  • Contusion /kənˈtjuːʒən/ – Vết thương do va đập
  • Abrasiveness /əˈbreɪzɪvnɪs/ – Tính mài mòn
  • Healing /ˈhilɪŋ/ : Quá trình lành vết thương
  • Sterile /ˈstɛraɪl/ : Không nhiễm khuẩn
  • Dressing /ˈdrɛsɪŋ/ : Băng dính, vật bao bọc vết thương

10 câu có chứa từwound với nghĩa là “vết thương” được dịch ra tiếng Việt.

1. She carefully cleaned the wound with antiseptic to prevent infection.

=> Cô ấy cẩn thận làm sạch vết thương bằng nước sát trùng để ngăn chặn vi khuẩn nhiễm trùng.

2. The doctor examined the wound and recommended stitches for proper healing.

=> Bác sĩ kiểm tra vết thương và đề xuất khâu để làm lành mạnh mẽ.

3. He suffered a deep wound on his arm during the accident.

=>Anh ta bị một vết thương sâu trên cánh tay trong tai nạn.

4. Immediate first aid is crucial for treating a gunshot wound.

=> Sơ cứu ngay lập tức là quan trọng để điều trị vết thương do đạn.

5. The wound was still tender, so she avoided putting pressure on it.

=> Vết thương vẫn còn nhạy cảm, nên cô ấy tránh đặt áp lực lên nó.

6. The nurse applied a sterile dressing to the wound to promote healing.

=> Y tá đặt băng dính không nhiễm khuẩn lên vết thương để thúc đẩy quá trình lành.

7. Cleaning the wound thoroughly helps prevent complications during the healing process.

=> Làm sạch vết thương một cách kỹ lưỡng giúp ngăn chặn các vấn đề phức tạp trong quá trình lành.

8. The dog received medical attention for the wound it got while playing in the garden.

=> Chú chó được chăm sóc y tế cho vết thương nó nhận được khi chơi trong vườn.

9. He showed the doctor the wound on his knee, explaining how it happened.

=> Anh ta chỉ vết thương ở đầu gối cho bác sĩ, giải thích cách nó xảy ra.

10. The soldier was awarded a Purple Heart for the wound he sustained in combat.

=> Chiến sĩ được trao Huy chương Tim Màu Tím cho vết thương mà anh ta gặp phải trong chiến đấu.

Trên đây là bài viết của mình về vết thương (wound) trong tiếng anh. Cảm ơn bạn đã đồng hành và theo dõi bài viết này của chúng mình. Mong rằng sẽ nhận được nhiều ý kiến đóng góp ý từ bạn. Chúc bạn mãi phát triển, luôn thành công và tự tin trên những chặng đường sắp tới .

Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM