Home Chưa phân loại Vết Thâm Mụn Tiếng Anh Là Gì, Cách Đọc Chuẩn Nhất

Vết Thâm Mụn Tiếng Anh Là Gì, Cách Đọc Chuẩn Nhất

Trong Tiếng Anh, Vết thâm mụn được gọi là Acne scars, có phiên âm cách đọc là /dˈæk.ni skɑːr/.

Vết thâm mụn “Acne scars” là những dấu hiệu sau khi mụn đã giảm, để lại các vết nám, sẹo, hoặc mô da không đồng đều.

1. Dưới đây là một số cụm từ liên quan đến “vết thâm mụn” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Acne scars: Vết thâm mụn
  2. Post-acne marks: Vết thâm sau mụn
  3. Hyperpigmentation: Tăng sắc tố da
  4. Hypopigmentation: Giảm sắc tố da
  5. Pitted scars: Sẹo lồi
  6. Keloid scars: Sẹo nổi
  7. Depressed scars: Sẹo lõm
  8. Atrophic scars: Sẹo thinned (Sẹo mỏng)
  9. Erythematous scars: Sẹo đỏ
  10. Dark spots: Đốm đen (trên da)

2. Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Acne scars” với nghĩa là “vết thâm mụn” và dịch sang tiếng Việt:

  1. Acne scars can affect your self-esteem, but there are treatments available to improve their appearance.
    => Vết thâm mụn có thể ảnh hưởng đến tự tin của bạn, nhưng có các liệu pháp giúp cải thiện tình trạng này.
  2. She struggled with acne scars for years before finding an effective skincare routine.
    => Cô ấy đã phải đối mặt với vết thâm mụn suốt nhiều năm trước khi tìm ra một chế độ chăm sóc da hiệu quả.
  3. Using sunscreen regularly is important to prevent further darkening of acne scars.
    => Sử dụng kem chống nắng thường xuyên là điều quan trọng để ngăn ngừa vết thâm mụn trở nên sẫm màu hơn.
  4. Some people opt for laser treatments to reduce the appearance of their acne scars.
    => Một số người chọn liệu pháp laser để giảm sự xuất hiện của vết thâm mụn.
  5. She invested in a good concealer to cover her acne scars while waiting for them to fade naturally.
    => Cô ấy đầu tư vào một loại kem che khuyết điểm tốt để che đi vết thâm mụn trong thời gian chờ chúng mờ đi tự nhiên.
  6. Acne scars can be emotionally challenging, but remember that they don’t define your beauty.
    => Vết thâm mụn có thể đầy thách thức về mặt tâm lý, nhưng hãy nhớ rằng chúng không định nghĩa vẻ đẹp của bạn.
  7. She underwent a series of chemical peels to help minimize the appearance of her acne scars.
    => Cô ấy đã trải qua loạt các liệu pháp tẩy da hóa học để giúp giảm thiểu sự xuất hiện của vết thâm mụn.
  8. A dermatologist can recommend specific skincare products to target acne scars and improve skin texture.
    => Bác sĩ da liễu có thể đề xuất các sản phẩm chăm sóc da cụ thể để giải quyết vết thâm mụn và cải thiện kết cấu da.
  9. He opted for microneedling as a treatment option for his stubborn acne scars.
    => Anh ấy chọn phương án điều trị bằng kỹ thuật microneedling cho vết thâm mụn khó chịu của mình.
  10. It’s important to be patient as treating acne scars may take time, and results vary from person to person.
    => Điều quan trọng là phải kiên nhẫn vì việc điều trị vết thâm mụn có thể mất thời gian và kết quả sẽ khác nhau tùy theo từng người.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM