Home Chưa phân loại Vết Mổ Tiếng Anh Là Gì, Cách Đọc Chuẩn Nhất

Vết Mổ Tiếng Anh Là Gì, Cách Đọc Chuẩn Nhất

Trong Tiếng Anh, Vết mổ được gọi là Surgical incision, có phiên âm cách đọc là /ˈsɜː.dʒɪ.kəl/.

Vết mổ “Surgical incision” là một khía cạnh của quá trình phẫu thuật, nơi một bác sĩ sử dụng công cụ nhọn như dao phẫu thuật để cắt mở da. Việc tạo vết mổ là một bước quan trọng trong nhiều thủ thuật phẫu thuật, và nó được thực hiện một cách cẩn thận để đảm bảo an toàn cho bệnh nhân và để đạt được mục tiêu y học mong muốn.

1. Dưới đây là một số cụm từ liên quan đến “vết mổ” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Incision: Cắt mở, vết cắt
  2. Surgery: Phẫu thuật
  3. Surgeon: Bác sĩ phẫu thuật
  4. Scalpel: Dao phẫu thuật
  5. Suture: Mũi chỉ (dùng để đóng vết mổ)
  6. Healing: Sự lành, sự chữa trị
  7. Scar: Vết sẹo
  8. Wound: Vết thương
  9. Closure: Sự đóng, sự kín đáo (trong việc đóng vết mổ)
  10. Infection: Nhiễm trùng

2. Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “ Surgical incision” với nghĩa là “vết mổ” và dịch sang tiếng Việt:

  1. The surgeon made a precise surgical incision to access the internal organs.
    => Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện một vết mổ chính xác để tiếp cận các cơ quan bên trong.
  2. The surgical incision required careful closure to promote proper healing.
    => Vết mổ cần đóng kín đáo để thúc đẩy quá trình lành lặn đúng cách.
  3. After the surgery, the patient was left with a small surgical incision on the abdomen.
    => Sau cuộc phẫu thuật, bệnh nhân được để lại với một vết mổ nhỏ ở bụng.
  4. The surgeon skillfully stitched the surgical incision to minimize scarring.
    => Bác sĩ phẫu thuật đã khéo léo khâu vết mổ để giảm thiểu sẹo.
  5. A sterile environment is crucial to prevent infections in the surgical incision.
    => Môi trường vô trùng là rất quan trọng để ngăn ngừa nhiễm trùng ở vết mổ.
  6. The healing process of a surgical incision varies from person to person.
    => Quá trình lành lặn của vết mổ khác nhau từ người này sang người khác.
  7. The surgeon explained the importance of keeping the surgical incision dry and clean.
    => Bác sĩ phẫu thuật giải thích tầm quan trọng của việc giữ vết mổ khô ráo và sạch sẽ.
  8. In some cases, dissolvable stitches are used to close the surgical incision.
    => Trong một số trường hợp, các mũi khâu tự tiêu được sử dụng để đóng vết mổ.
  9. Regular check-ups are necessary to monitor the healing progress of the surgical incision.
    => Các cuộc kiểm tra định kỳ là cần thiết để theo dõi tiến trình lành lặn của vết mổ.
  10. The patient experienced minimal pain at the surgical incision site after the anesthesia wore off.
    => Bệnh nhân chỉ cảm thấy đau nhẹ tại vết mổ sau khi thuốc mê hết tác dụng.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM