Home Học tiếng Anh Từ điển Vệ sinh cá nhân tiếng anh là gì ?

Vệ sinh cá nhân tiếng anh là gì ?

“Vệ sinh cá nhân” trong tiếng Anh được dịch là “personal hygiene.” Đây là tập hợp các thói quen và hoạt động mà mỗi người thực hiện để duy trì sạch sẽ và bảo vệ sức khỏe cá nhân của mình. Personal hygiene bao gồm nhiều khía cạnh, như rửa tay, đánh răng, tắm rửa, làm tóc, cắt móng, và các hoạt động khác nhằm ngăn chặn sự lây nhiễm và duy trì sức khỏe cá nhân.

-Phiên âm và cách đọc “personal hygiene” (noun):

  • Tiếng Anh Anh (UK): /ˈpɜːsənl ˈhaɪdʒiːn/
  • Tiếng Anh Mỹ (US): /ˈpɜːrsənl ˈhaɪdʒiːn/

Dưới đây là một số từ vựng liên quan đến “vệ sinh cá nhân” trong tiếng Anh:

  • Hand Washing: Rửa tay.
  • Oral hygiene: Vệ sinh răng miệng.
  • Bathing: Tắm rửa.
  • Hair care: Chăm sóc tóc.
  • Nail care: Chăm sóc móng.
  • Deodorant: Chất khử mùi.
  • Shaving: Cạo râu hoặc cạo tóc.
  • Skin care: Chăm sóc da.
  • Flossing: Sử dụng chỉ nha khoa.
  • Mouthwash: Nước súc miệng.
  • Grooming: Chăm sóc bản thân (bao gồm cả tóc, móng, và làm đẹp).
  • Perfume/Cologne: Nước hoa.
  • Feminine hygiene: Vệ sinh phụ nữ.
  • Menstrual hygiene: Vệ sinh kinh nguyệt.
  • Washing hands before meals: Rửa tay trước bữa ăn.

Những từ vựng này mô tả các khía cạnh khác nhau của vệ sinh cá nhân và các hoạt động liên quan đến duy trì sức khỏe và sạch sẽ cá nhân.

Dưới đây là 5 ví dụ câu sử dụng cụm từ “personal hygiene” trong tiếng Anh:

  • Maintaining good personal hygiene is essential for preventing the spread of infectious diseases. => Duy trì vệ sinh cá nhân tốt là quan trọng để ngăn chặn sự lây lan của các bệnh truyền nhiễm.
  • Teaching children the importance of personal hygiene from a young age helps establish healthy habits for life. => Giảng dạy cho trẻ em về sự quan trọng của vệ sinh cá nhân từ khi còn nhỏ giúp xây dựng thói quen lành mạnh suốt đời.
  • Proper personal hygiene includes practices such as regular hand washing, brushing teeth, and taking regular baths or showers. => Vệ sinh cá nhân đúng cách bao gồm các thói quen như rửa tay đều đặn, đánh răng, và tắm rửa hoặc tắm gội đều đặn.
  • In healthcare settings, professionals follow strict personal hygiene protocols to ensure the safety of both patients and staff. => Trong các cài đặt y tế, các chuyên gia tuân theo các giao thức vệ sinh cá nhân nghiêm ngặt để đảm bảo an toàn cho cả bệnh nhân và nhân viên.
  • Feminine hygiene is an important aspect of personal care, and there are various products available to promote women’s health and comfort. => Vệ sinh phụ nữ là một khía cạnh quan trọng của chăm sóc cá nhân, và có nhiều sản phẩm khác nhau để thúc đẩy sức khỏe và thoải mái cho phụ nữ.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM