Home Học tiếng Anh Từ điển Vấp ngã tiếng anh là gì

Vấp ngã tiếng anh là gì

Vấp ngã tiếng anh là gì? Trong tiếng Anh được dịch là cụm từ “trip and fall”.“Vấp ngã” là hành động mất cân bằng, mắc phải hoặc trượt chân, và sau đó ngã xuống. Hành động này thường xảy ra khi người đi bộ, chạy, hoặc thậm chí đang đứng yên mà gặp phải một chướng ngại vật, bề mặt không đồng đều, hoặc trơn trượt. “Trip and fall” là một cụm từ thường không được phiên âm riêng lẻ theo quy tắc chính thức. phiên âm của mỗi từ cụ thể:

  1. “Trip”
    • US: /trɪp/
    • UK: /trɪp/
  2. “Fall”
    • US: /fɔl/
    • UK: /fɔːl/

Vấp ngã tiếng anh là gì? Một số từ vựng liên quan đến “vấp ngã”:

  • Stumble (Trụng phạt): Một bước đi không ổn định dẫn đến ngã hoặc mất cân bằng.
  • Tumble (Ngã lăn): Hành động ngã mà có thể bao gồm việc lăn.
  • Falter (Rơi bước): Mất sự vững vàng, làm cho bước đi không ổn định.
  • Topple (Ngã về phía trước): Ngã hoặc đổ về phía trước.
  • Misstep (Bước đi sai): Bước đi không đúng, dẫn đến mất cân bằng.
  • Stagger (Dốc bước): Bước đi không chắc chắn hoặc không ổn định.
  • Pitch (Ngã): Hành động bất ngờ mất cân bằng và ngã đi.
  • Lose footing (Mất dáng): Mất cân bằng và không giữ được đúng tư thế chân.
  • Collapse (Sụp đổ): Mất khả năng duy trì đứng đứng và ngã xuống.
  • Wipeout (Ngã đau): Ngã mạnh, thường là trong các hoạt động thể thao.
  • Pratfall (Ngã nhào lộn): Ngã một cách hài hước hoặc không mong muốn.
  • Lurch (Chuyển động bất ngờ): Một cử động nhanh chóng và không kiểm soát, có thể dẫn đến mất cân bằng.

Dưới đây là các câu ví dụ liên quan đến “vấp ngã” trong tiếng Anh:

  1. As she hurried down the dimly lit hallway, Jane failed to notice the loose carpet, causing her to trip and fall in front of her colleagues. Khi cô ấy vội vã đi qua con đường hẹp được đèn lờ mờ, Jane không để ý đến thảm lỏng, làm cho cô ấy vấp và ngã trước mặt đồng nghiệp.
  2. The icy sidewalk proved treacherous, and pedestrians had to be cautious to avoid tripping and falling on the slippery surface. Con đường vỉa hè đầy băng trơn trượt, và người đi bộ phải cẩn trọng để tránh vấp ngã trên bề mặt trơn trượt.
  3. While hiking in the rugged terrain, Mark tripped on a protruding tree root and took a few moments to recover from the unexpected trip and fall. Trong khi leo núi trên địa hình gồ ghề, Mark vấp phải một gốc cây nổi lên và mất vài phút để hồi phục từ cú vấp và ngã đột ngột.
  4. The elderly gentleman lost his balance on the uneven pavement, leading to a trip and fall that resulted in a minor injury to his knee. Ông lão mất cân bằng trên lớp lát vỉa hè không đều, dẫn đến một cú vấp và ngã gây ra một chấn thương nhỏ ở đầu gối.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM