Vận Chuyển Trong Tiếng Anh Là Gì?

0
67

Vận chuyển tiếng Anh gọi là transport

Bên dưới là những từ vựng liên quan tới Vận chuyển có thể bạn quan tâm:

  • Open-top container (OT): container mở nóc
  • Operations staff (Ops): nhân viên hiện trường
  • Order party: bên ra lệnh
  • Ordering Customer: khách hàng yêu cầu (~applicant)
  • Origin criteria: tiêu chí xuất xứ
  • Originals: bản gốc
  • Outbound: hàng xuất
  • Outer packing: đóng gói bên ngoài
  • Outsourcing: thuê ngoài (xu hướng của Logistics)
  • Oversize: quá khổ
  • Overweight: quá tải
  • PCS (Panama Canal Surcharge): Phụ phí qua kênh đào Panama
  • PCS (Port Congestion Surcharge): phụ phí tắc nghẽn cảng
  • PIC – person in contact: người liên lạc
  • Package: kiện hàng
  • Packing list: phiếu đóng gói
  • Packing/packaging: bao bì, đóng gói

Từ vựng chúng tôi cung cấp hôm nay liên quan đến chủ đề Vận chuyển trong tiếng Anh là gì?.