Vận Chuyển Hàng Hóa Tiếng Anh Là Gì?

0
1395

Vận chuyển hàng hóa tiếng Anh gọi là freight
Bên dưới là những từ vựng liên quan tới Vận chuyển hàng hóa có thể bạn quan tâm:

  • Penalty: điều khoản phạt
  • Period of presentation: thời hạn xuất trình
  • Person in charge: người phụ trách
  • Phí AFR: Japan Advance Filling Rules Surcharge (AFR): phí khai báo trước (quy tắc AFR của Nhật)
  • Phí BAF: phụ phí xăng dầu (cho tuyến Châu Âu)
  • Phí CCL (Container Cleaning Fee): phí vệ sinh công-te-nơ
  • Pick up charge: phí gom hàng tại kho (~trucking)
  • Piece: chiếc, cái
  • Pipelines: đường ống
  • Place and date of issue: ngày và nơi phát hành
  • Place of Delivery/final destination: nơi giao hàng cuối cùng
  • Place of receipt: địa điểm nhận hàng để chở
  • Place of return: nơi trả vỏ sau khi đóng hàng (theo phiếu EIR)

Từ vựng chúng tôi cung cấp hôm nay liên quan đến chủ đề Vận chuyển hàng hóa tiếng Anh là gì?.

5/5 - (100 bình chọn)