Vải lót tiếng Anh là gì?

0
386
Vải lót tiếng anh là gì

Vải lót tiếng Anhscrim/lining.

Bên dưới là những từ vựng liên quan đến từ Vải lót tiếng Anh có thể bạn quan tâm:

  • Đủ các màu (tiếng Anh là a range of colours)
  • Mép vải không viền (tiếng Anh là a raw edge of cloth)
  • Ô vải đắp ở nách (tiếng Anh là armhole panel)
  • Vải có sẳn, vải thay thế (tiếng Anh là available fabric)
  • Khổ vải (tiếng Anh là breadth width)
  • Vải sản xuất, vải thực tế (tiếng Anh là bulk fabric)
  • Chỉ phối (tiếng Anh là contrast thread)
  • Biên vải, mép vải (tiếng Anh là fabric edge)
  • Vải (tiếng Anh là fabric)

Hi vọng bài viết trên đã giúp các bạn giải đáp câu hỏi Vải lót tiếng Anh là gì ở đầu bài.