Home Học tiếng Anh Từ điển Ung thư vú tiếng anh là gì và cách đọc đúng nhất.

Ung thư vú tiếng anh là gì và cách đọc đúng nhất.

Trong tiếng anh “Ung thư vú” được định nghĩa là “Breast cancer”.
Ung thư vú là sự tăng trưởng bất thường của các tế bào trong vú mà đôi khi có thể sờ thấy u cục hoặc khối gọi là u.
Phiên âm cách đọc: Breast cancer
– Theo UK: /brɛst ˈkænsə/
– Theo US: /brɛst ˈkænsər/

Một số từ vựng tiếng anh liên quan đến ung thư vú

  • Mammogram /ˈmæm.ə.ɡræm/: Xét nghiệm vú bằng tia X
  • Tumor /ˈtuː.mər/: Khối u
  • Biopsy /ˈbaɪ.ɒp.si/: Xét nghiệm tế bào
  • Metastasis /məˈtæs.tə.sɪs/: Sự lan rộng
  • Lumpectomy /lʌmˈpek.tə.mi/: Cắt bỏ một phần của u
  • Mastectomy /mæˈstek.tə.mi/: Cắt bỏ toàn bộ vú
  • Chemotherapy /ˌkiː.moʊˈθer.ə.pi/: Hóa trị
  • Radiation therapy: Điều trị bằng tia X
  • Hormone therapy: Điều trị hormone
  • Reconstruction surgery: Phẫu thuật phục hồi hình dáng vú
  • Survivor /səˈvaɪ.vər/: Người sống sót
  • Support group: Nhóm hỗ trợ
  • Early detection: Phát hiện sớm
  • Preventive measures: Biện pháp phòng ngừa
  • Screening /ˈskriː.nɪŋ/: Kiểm tra sàng lọc

6 Câu có chứa cụm từ Breast cancer trong tiếng Anh được dịch ra tiếng Việt.

  1. She is undergoing treatment for breast cancer and maintaining a positive outlook.
    → Cô ấy đang điều trị ung thư vú và duy trì tinh thần lạc quan.
  2. Regular mammograms are essential for the early detection of breast cancer.
    → Các cuộc xét nghiệm vú định kỳ là quan trọng để phát hiện sớm ung thư vú.
  3. Many women choose to undergo mastectomy as part of their breast cancer treatment.
    → Nhiều phụ nữ chọn phẫu thuật cắt bỏ vú là một phần của điều trị ung thư vú.
  4. She joined a breast cancer support group to connect with others who share similar experiences.
    → Cô ấy tham gia một nhóm hỗ trợ ung thư vú để kết nối với những người khác có cùng kinh nghiệm.
  5. Breast cancer awareness campaigns aim to educate the public about early detection and prevention.
    → Các chiến dịch nhận thức về ung thư vú nhằm giáo dục cộng đồng về phát hiện sớm và phòng ngừa.
  6. Early intervention and treatment have improved the prognosis for many breast cancer patients.
    → Can thiệp và điều trị sớm đã cải thiện dự đoán cho nhiều bệnh nhân ung thư vú.

Trên đây là bài viết của mình về ung thư vú (Breast cancer) trong tiếng anh. Hy vọng với những kiến thức chúng mình chia sẻ sẽ giúp các bạn hiểu rõ hơn về cụm từ ung thư vú trong tiếng anh. Chúc các bạn thành công!

Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM