Home Học tiếng Anh Từ điển Ung thư vòm họng tiếng anh là gì và cách đọc đúng nhất.

Ung thư vòm họng tiếng anh là gì và cách đọc đúng nhất.

Trong tiếng anh “Ung thư vòm họng” được định nghĩa là “Nasopharyngeal carcinoma” hoặc “Nasopharyngeal cancer”
Ung thư vòm họng “Nasopharyngeal carcinoma” là bệnh lý ác tính phát sinh từ các tế bào ở vùng vòm họng – phần cao nhất của hầu họng, ngay phía sau của mũi.

Phiên âm cách đọc: Nasopharyngeal carcinoma.
– Theo UK:  /ˌneɪ.zəʊ.fəˈrɪn.dʒi.əl  kɑː.sɪˈnəʊ.mə/
– Theo US: /ˌneɪ.zoʊ.fəˈrɪn.dʒi.əl  kɑːr.səˈnoʊ.mə/

Phiên âm cách đọc: Nasopharyngeal cancer.
– Theo UK:  /ˌneɪ.zəʊ.fəˈrɪn.dʒi.əl ˈkæn.sər/
– Theo US: /ˌneɪ.zoʊ.fəˈrɪn.dʒi.əl ˈkæn.sɚ/

Một số từ vựng tiếng anh liên quan đến ung thư vòm họng

  • Pharynx /ˈfær.ɪŋks/: Cổ họng
  • Larynx /ˈlær.ɪŋks/: Cuống họng
  • Oropharyngeal Cancer: Ung thư vòm họng miệng
  • Hypopharyngeal Cancer: Ung thư vòm họng dưới
  • Dysphagia /dɪsˈfeɪ.dʒi.ə/: Khó nuốt
  • Hoarseness /ˈhɔːs.nəs/: Tiếng nói yếu và khàn
  • Sore Throat: Đau họng
  • Biopsy /ˈbaɪ.ɒp.si/: Xét nghiệm sinh học
  • Radiation Therapy: Điều trị bằng tia X
  • Chemotherapy  /ˌkiː.məʊˈθer.ə.pi/: Hóa trị
  • Surgery  /ˈsɜː.dʒər.i/: Phẫu thuật
  • Reconstruction Surgery: Phẫu thuật phục hồi

5 Câu có chứa cụm từ Nasopharyngeal carcinoma trong tiếng Anh được dịch ra tiếng Việt.

  1. The patient was diagnosed with Nasopharyngeal carcinoma after experiencing persistent symptoms.
    Bệnh nhân đã được chẩn đoán mắc ung thư vòm họng sau khi trải qua các triệu chứng kéo dài
  2. Nasopharyngeal carcinoma is a rare type of cancer that originates in the nasopharynx.
    Ung thư vòm họng là một loại ung thư hiếm, xuất phát từ họng mũi.
  3. Treatment options for Nasopharyngeal carcinoma may include radiation therapy and chemotherapy.
    Các phương pháp điều trị cho ung thư vòm họng có thể bao gồm liệu pháp bức xạ và hóa trị.
  4. Early detection of Nasopharyngeal carcinoma is crucial for a better prognosis.
    Việc phát hiện sớm ung thư vòm họng rất quan trọng để cải thiện dự đoán.
  5. Researchers are studying the genetic factors that may contribute to the development of Nasopharyngeal carcinoma.
    Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu về các yếu tố gen có thể góp phần vào sự phát triển của ung thư vòm họng.

Trên đây là bài viết của mình về Ung thư vòm họng (Nasopharyngeal carcinoma) trong tiếng anh. Hy vọng với những kiến thức chúng mình chia sẻ sẽ giúp các bạn hiểu rõ hơn về cụm từ ung thư vòm họng trong tiếng anh. Chúc các bạn thành công!

Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM