Home Học tiếng Anh Từ điển Ung thư tiếng anh là gì ? Cách đọc đúng nhất

Ung thư tiếng anh là gì ? Cách đọc đúng nhất

Trong tiếng anh “Ung thư” có nghĩa là Cancer
Ung thư là tình trạng tế bào phát triển không kiểm soát, gây nguy cơ xâm lấn và lan tỏa trong cơ thể. Điều trị thường bao gồm sự kết hợp giữa phẫu thuật, hóa trị, và điều trị bằng tia X.
Phiên âm cách đọc Cancer
– Theo UK: /ˈkæn.sər/
– Theo US:/ˈkæn.sɚ/

Một số từ vựng tiếng anh liên quan đến “Ung thư”

  • Biopsy: [ˈbaɪəpsi] – Xét nghiệm mô, xét nghiệm nang
  • Oncologist: [ɒŋˈkɒlədʒɪst] – Bác sĩ chuyên khoa ung thư
  • Chemotherapy: [ˌkɛmoʊˈθɛrəpi] – Hóa trị
  • Radiation therapy: [ˌreɪdiˈeɪʃən ˈθɛrəpi] – Điều trị bằng tia X, tia cực nhỏ
  • Surgery: [ˈsɜːrdʒəri] – Phẫu thuật
  • Remission: [rɪˈmɪʃən] – Sự hồi phục, sự giảm nhẹ (của bệnh lý)
  • Screening: [ˈskriːnɪŋ] – Sàng lọc, kiểm tra định kỳ
  • Survivor: [sərˈvaɪvər] – Người sống sót (sau khi điều trị ung thư)
  • Side effects: [saɪd ɪˈfɛkts] – Tác dụng phụ
  • Palliative care: [ˈpæliətɪv kɛr] – Chăm sóc giảm nhẹ, chăm sóc thoải mái (đặc biệt cho bệnh nhân không thể chữa trị được)

10 Câu có chứa từ “Ung thư” trong tiếng Anh được dịch ra tiếng Việt.

1. She was diagnosed with breast cancer last year.
-> Cô ấy được chẩn đoán mắc ung thư vú vào năm ngoái.

2. Lung cancer is often associated with smoking.
-> Ung thư phổi thường được liên kết với việc hút thuốc.

3. Early detection is crucial for treating prostate cancer effectively.
-> Việc phát hiện sớm là quan trọng để điều trị ung thư tuyến tiền liệt hiệu quả.

4. Skin cancer can be caused by excessive exposure to ultraviolet (UV) rays.
-> Ung thư da có thể do tiếp xúc quá mức với tia cực tử (UV).

5. Colon cancer screening is recommended for individuals over the age of 50.
-> Kiểm tra ung thư đại trực tràng được khuyến khích cho những người trên 50 tuổi.

6. Ovarian cancer is often referred to as the “silent killer” due to its subtle symptoms.
-> Ung thư buồng trứng thường được gọi là “kẻ sát nhẹ” do các triệu chứng tinh tế của nó.

7. Skin protection is crucial to reduce the risk of developing skin cancer.
-> Bảo vệ da là quan trọng để giảm nguy cơ mắc ung thư da.

8. Breast cancer survivors often share their experiences to raise awareness.
-> Những người sống sót từ ung thư vú thường chia sẻ kinh nghiệm của họ để tăng cường nhận thức.

9. Regular screenings are essential for detecting cervical cancer in its early stages.
-> Các cuộc kiểm tra định kỳ quan trọng để phát hiện ung thư cổ tử cung ở giai đoạn đầu.

10. His family has a history of colorectal cancer, so he undergoes regular check-ups.
-> Gia đình anh ấy có tiền sử về ung thư đại trực tràng, nên anh ấy thường xuyên kiểm tra sức khỏe.

Qua bài viết trên mà chúng tôi chia sẻ cho bạn, hy vọng nó sẽ giúp cho bạn hiểu rõ hơn về từ vựng “Ung thư” và các từ liên quan trong tiếng anh. Chúc bạn học tốt nhé!

Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM