Home Học tiếng Anh Từ điển Ung thư đại trực tràng tiếng anh là gì ? Cách đọc chuẩn nhất

Ung thư đại trực tràng tiếng anh là gì ? Cách đọc chuẩn nhất

Trong tiếng anh “Ung thư đại trực tràng” có nghĩa là Rectal cancer
Ung thư đại trực tràng là một loại ung thư xuất phát từ niêm mạc của đại trực tràng, thường cần theo dõi và điều trị sớm để đảm bảo hiệu quả trong điều trị.
Phiên âm cách đọc Rectal cancer [ˈrektəl ˈkænsər]

Một số từ vựng tiếng anh liên quan đến “Ung thư đại trực tràng”

  • Tumor: [ˈtuːmər] – U ác tính
  • Polyp: [ˈpɒlɪp] – U nhân mô
  • Metastasis: [mɪˈtæstəsɪs] – Sự lan rộng (của ung thư sang các bộ phận khác của cơ thể)
  • Biopsy: [ˈbaɪəpsi] – Xét nghiệm nang, xét nghiệm mô
  • Carcinoma: [ˌkɑːrsɪˈnoʊmə] – U ác tính (đặc biệt là carcinoma, một dạng ung thư)
  • Adenocarcinoma: [ˌædənoʊˌkɑːrsɪˈnoʊmə] – U ác tính tuyến
  • Chemotherapy: [ˌkɛmoʊˈθɛrəpi] – Hóa trị
  • Radiation therapy: [ˌreɪdiˈeɪʃən ˈθɛrəpi] – Điều trị bằng tia X, tia cực nhỏ
  • Surgery: [ˈsɜːrdʒəri] – Phẫu thuật
  • Lymph nodes: [lɪmf noʊdz] – Núi đại trực tràng

10 Câu có chứa từ “Ung thư đại trực tràng” trong tiếng Anh được dịch ra tiếng Việt.

1. Rectal cancer originates in the rectum, the final portion of the large intestine.
-> Ung thư đại trực tràng xuất phát từ trực tràng, phần cuối của ruột già.

2. Early detection is crucial for effective treatment of rectal cancer.
-> Phát hiện sớm quan trọng để điều trị hiệu quả ung thư đại trực tràng

3. Symptoms of rectal cancer may include changes in bowel habits and blood in the stool.
-> Triệu chứng của ung thư đại trực tràng có thể bao gồm thay đổi thói quen điều trị và máu trong phân.

4. Rectal cancer screening is recommended for individuals at higher risk.
-> Kiểm tra sàng lọc ung thư đại trực tràng được khuyến nghị cho những người có nguy cơ cao.

5. Treatment options for rectal cancer may include surgery, chemotherapy, and radiation therapy.
-> Các phương pháp điều trị ung thư đại trực tràng có thể bao gồm phẫu thuật, hóa trị và điều trị bằng tia X.

6. Rectal cancer can metastasize to other parts of the body if not treated early
-> Ung thư đại trực tràng có thể lan tỏa sang các phần khác của cơ thể nếu không được điều trị sớm.

7. Regular medical check-ups are essential for individuals with a family history of rectal cancer.
-> Kiểm tra y tế định kỳ quan trọng cho những người có tiền sử gia đình về ung thư đại trực tràng

8. Awareness campaigns aim to educate the public about the risks and prevention of rectal cancer.
-> Các chiến dịch tăng cường nhận thức nhằm giáo dục cộng đồng về rủi ro và phòng ngừa ung thư đại trực tràng

9. Nutritional changes may be recommended as part of the management of rectal cancer.
-> Thay đổi dinh dưỡng có thể được khuyến nghị là một phần của quản lý ung thư đại trực tràng

10. Support groups provide emotional assistance for individuals coping with a diagnosis of rectal cancer.
-> Nhóm hỗ trợ cung cấp sự hỗ trợ tinh thần cho những người đối mặt với chẩn đoán ung thư đại trực tràng

Qua bài viết trên mà chúng tôi chia sẻ cho bạn, hy vọng nó sẽ giúp cho bạn hiểu rõ hơn về từ vựng “Ung thư đại trực tràng”và các từ liên quan trong tiếng anh. Chúc bạn học tốt nhé!

Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM