Home Học tiếng Anh Từ điển Ung thư dạ dày tiếng anh là gì và cách đọc đúng nhất.

Ung thư dạ dày tiếng anh là gì và cách đọc đúng nhất.

Trong tiếng anh “Ung thư dạ dày” được định nghĩa là “Stomach cancer”  hay “Gastric cancer ”.
Ung thư dạ dày “Stomach cancer” là sự phát triển bất thường của các mô trong dạ dày.
Phiên âm cách đọc: Stomach cancer
– Theo UK:  /ˈstʌm.ək ˈkæn.sə/
– Theo US: /ˈstʌm.ək ˈkæn.sər/
Phiên âm cách đọc: Gastric cancer
– Theo UK:  /ˈɡæs.trɪk ˈkæn.sə/
– Theo US:  /ˈɡæs.trɪk ˈkæn.sər/

Một số từ vựng tiếng anh liên quan đến ung thư dạ dày

  • Tumor /ˈtuː.mər/: Khối u
  • Metastasis /məˈtæs.tə.sɪs/: Sự lan rộng
  • Endoscopy /ɛnˈdɒskəpi/: Kiểm tra nội soi
  • Biopsy /ˈbaɪəpsi/: Xét nghiệm tế bào
  • Chemotherapy /ˌkiː.moʊˈθɛrəpi/: Hóa trị
  • Radiation therapy: Điều trị bằng tia X
  • Surgery /ˈsɜːrdʒəri/: Phẫu thuật
  • Symptoms /ˈsɪmptəmz/: Triệu chứng
  • Diagnosis /ˌdaɪəɡˈnoʊsɪs/: Chẩn đoán
  • Prognosis /prɒɡˈnoʊsɪs/: Dự đoán tình trạng
  • Risk factors: Yếu tố rủi ro
  • Prevention /prɪˈvɛnʃən/: Phòng ngừa
  • Nutritional support: Hỗ trợ dinh dưỡng

7 Câu có chứa cụm từ Stomach cancer trong tiếng Anh được dịch ra tiếng Việt.

  1. This patient has been diagnosed with stomach cancer.
    → Bệnh nhân này đã được chẩn đoán mắc bệnh ung thư dạ dày.
  2. Gastric cancer is a serious medical condition that requires prompt treatment.
    Ung thư dạ dày là một tình trạng y tế nghiêm trọng đòi hỏi điều trị kịp thời.
  3. The symptoms of stomach cancer may include indigestion, weight loss, and abdominal pain.
    → Các triệu chứng của ung thư dạ dày có thể bao gồm khó tiêu, giảm cân và đau bụng.
  4. Early detection of gastric cancer improves the chances of successful treatment.
    → Việc phát hiện sớm ung thư dạ dày tăng cơ hội điều trị thành công.
  5. The patient is undergoing chemotherapy to treat advanced stomach cancer.
    → Bệnh nhân đang tiến hành hóa trị để điều trị ung thư dạ dày giai đoạn cuối.
  6. Regular screenings are important for individuals with a family history of stomach cancer.
    → Các cuộc kiểm tra định kỳ quan trọng đối với những người có tiền sử gia đình về ung thư dạ dày.
  7. He is a survivor of gastric cancer and now advocates for cancer awareness.
    → Anh ấy là người sống sót sau khi mắc ung thư dạ dày và hiện đang nói lên để nâng cao nhận thức về ung thư.

Trên đây là bài viết của mình về ung thư dạ dày (Stomach cancer hay Gastric cancer) trong tiếng anh. Hy vọng với những kiến thức chúng mình chia sẻ sẽ giúp các bạn hiểu rõ hơn về cụm từ ung thư dạ dày trong tiếng anh. Chúc các bạn thành công!

Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM