Home Học tiếng Anh Từ điển Ung thư cổ tử cung tiếng anh là gì và cách đọc đúng nhất

Ung thư cổ tử cung tiếng anh là gì và cách đọc đúng nhất

Trong tiếng anh “Ung thư cổ tử cung” được định nghĩa là “Cervical cancer”.
Ung thư cổ tử cung xảy ra khi các tế bào cổ tử cung bị thay đổi hoặc đột biến.
Phiên âm cách đọc: Cervical cancer.
– Theo UK: /ˈsɜː.vɪ.kəl ˈkænsə(r) /
– Theo US: /ˈsɜːr.vɪ.kəl ˈkænsər /

Một số từ vựng tiếng anh liên quan đến ung thư cổ tử cung

sdfasdflkasdlfkjasdf

  • HPV (Human Papillomavirus): Vi-rút HPV
  • Cervix /ˈsɜː.vɪks/: Cổ tử cung
  • Dysplasia dɪsˈpleɪziə/: Sự biến đổi tế bào
  • Biopsy /ˈbaɪəpsi/ : Xét nghiệm tế bào
  • Cryotherapy /ˌkraɪˈɒθəpi/ : Lạnh phẫu thuật
  • Radiation therapy: Điều trị bằng tia X
  • Chemotherapy /ˌkiː.moʊˈθɛrəpi/: Hóa trị
  • Hysterectomy /ˌhɪs.təˈrek.tə.mi/: Phẫu thuật cắt cổ tử cung
  • Metastasis /məˈtæs.tə.sɪs/: Sự lan rộng
  • Survivor /ˈskriːnɪŋ/ : Người sống sót
  • Screening /ˈskriːnɪŋ/: Kiểm tra sàng lọc
  • Prevention /prɪˈvɛnʃən/: Phòng ngừa

8 Câu có chứa cụm từ Cervical cancer trong tiếng Anh được dịch ra tiếng Việt.

1. Regular screenings can detect cervical cancer at an early stage.
→ Các cuộc kiểm tra định kỳ có thể phát hiện ung thư cổ tử cung ở giai đoạn sớm.
HPV vaccination is a preventive measure against cervical cancer.
→ Tiêm chủng HPV là một biện pháp ngừa chống lại ung thư cổ tử cung.
2. She underwent a biopsy to confirm the presence of cervical cancer cells.
→ Cô ấy đã tiến hành xét nghiệm tế bào để xác nhận sự hiện diện của tế bào ung thư cổ tử cung.
3. Cervical cancer is often associated with certain strains of the human papillomavirus (HPV).
Ung thư cổ tử cung thường liên quan đến một số dòng của vi rút HPV (Papillomavirus người).
4. Treatment options for cervical cancer may include surgery, chemotherapy, and radiation therapy.
→ Các phương pháp điều trị cho ung thư cổ tử cung có thể bao gồm phẫu thuật, hóa trị và điều trị bằng tia X.
5. The doctor discussed the prognosis and potential treatment plan for cervical cancer with the patient.
→ Bác sĩ đã thảo luận về dự đoán và kế hoạch điều trị tiềm năng cho ung thư cổ tử cung với bệnh nhân.
6. Cervical cancer is a leading cause of cancer-related deaths among women in certain regions.
Ung thư cổ tử cung là một nguyên nhân hàng đầu của tử vong liên quan đến ung thư ở phụ nữ trong một số khu vực.
7. Early detection and timely treatment are crucial factors in improving outcomes for cervical cancer patients.
→ Phát hiện sớm và điều trị kịp thời là các yếu tố quan trọng để cải thiện kết quả cho bệnh nhân mắc ung thư cổ tử cung.
8. Trên đây là bài viết của mình về ung thư cổ tử cung (Cervical cancer) trong tiếng anh. Hy vọng với những kiến thức chúng mình chia sẻ sẽ giúp các bạn hiểu rõ hơn về cụm từ ung thư cổ tử cung trong tiếng anh. Chúc các bạn thành công!

Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM