Home Học tiếng Anh Từ điển U nang tiếng anh là gì

U nang tiếng anh là gì

U nang tiếng anh là gì? Trong tiếng Anh được gọi là “cyst”.U nang là một loại u ác tính hoặc u lành xuất hiện trong cơ thể, có thể xuất hiện ở nhiều bộ phận khác nhau và thường ám chỉ một khối u có thể chứa nước hoặc chất lỏng. Phiên âm của cụm từ “cyst”:

  • Tiếng Anh Mỹ (US): /sɪst/
  • Tiếng Anh Anh (UK): /sɪst/

U nang tiếng anh là gì? Một số từ vựng liên quan đến chủ đề “u nang”:

  • Ovarian Cyst (U nang buồng trứng): A fluid-filled sac that forms on or within the ovary.
  • Pelvic Pain (Đau khu vực bụng dưới): Discomfort or pain in the lower abdominal area, often associated with ovarian cysts.
  • Gynecologist (Bác sĩ phụ khoa): A medical doctor who specializes in the female reproductive system, including the diagnosis and treatment of ovarian cysts.
  • Ultrasound (Siêu âm): A medical imaging technique that uses sound waves to create images of the body’s internal structures, often used to diagnose ovarian cysts.
  • Menstrual Irregularities (Rối loạn kinh nguyệt): Abnormalities in the menstrual cycle, which may be associated with ovarian cysts.
  • Hormonal Imbalance (Mất cân bằng hormone): Disruption in the normal levels of hormones in the body, which can contribute to the development of ovarian cysts.
  • Surgery (Phẫu thuật): Medical intervention involving operative procedures, which may be necessary to remove or treat ovarian cysts.
  • Endometriosis (Nang tử cung): A medical condition where tissue similar to the lining of the uterus grows outside the uterus, sometimes associated with ovarian cysts.
  • Benign (Lành tính): Non-cancerous; used to describe ovarian cysts that are not cancerous.
  • Malignant (Ác tính): Cancerous; used to describe ovarian cysts that are cancerous.
  • Asymptomatic (Không triệu chứng): Without symptoms; some ovarian cysts may be asymptomatic and discovered incidentally.
  • Fertility (Khả năng sinh sản): The ability to conceive and have children, which may be affected by ovarian cysts, especially in cases of larger or complex cysts.

Dưới đây là 4 câu ví dụ liên quan đến “u nang” trong tiếng Anh:

  1. Ovarian cysts are common among women of reproductive age, and they can vary in size and presentation. =>U nang buồng trứng thường gặp ở phụ nữ ở độ tuổi sinh sản, và chúng có thể có kích thước và biểu hiện khác nhau.
  2. A gynecologist may recommend an ultrasound to confirm the presence and characteristics of an ovarian cyst. =>Bác sĩ phụ khoa có thể đề xuất siêu âm để xác nhận sự có mặt và đặc điểm của một u nang buồng trứng.
  3. Pelvic pain and menstrual irregularities are common symptoms associated with ovarian cysts, requiring medical attention for diagnosis and management. =>Đau khu vực bụng dưới và rối loạn kinh nguyệt là những triệu chứng phổ biến liên quan đến u nang buồng trứng, đòi hỏi sự chú ý y tế để chẩn đoán và điều trị.
  4. In some cases, surgery may be necessary to remove a large or problematic ovarian cyst and address potential complications. =>Trong một số trường hợp, phẫu thuật có thể cần thiết để loại bỏ một u nang buồng trứng lớn hoặc gặp vấn đề và giải quyết các biến chứng có thể xảy ra.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM