Home Học tiếng Anh Từ điển U nang buồng trứng tiếng anh là gì

U nang buồng trứng tiếng anh là gì

U nang buồng trứng tiếng anh là gì? Trong tiếng Anh được gọi là “ovarian cyst”.U nang buồng trứng là một khối u tạo ra từ sự phát triển bất thường của một hoặc nhiều nang trong buồng trứng của phụ nữ. Nang buồng trứng thường xuất hiện khi một nang không rơi ra (nang đoạn) hoặc khi nang phát triển quá mức (nang chậm). Phiên âm của từ “ovarian cyst”:

  1. US English:
    • Ovarian Cyst: /ˈoʊ.vəˌri.ən sɪst/
  2. UK English:
    • Ovarian Cyst: /ˈəʊ.vəri.ən sɪst/

U nang buồng trứng tiếng anh là gì? Một số từ vựng liên quan đến “u nang buồng trứng”:

  • Ovary: Buồng trứng, là một trong hai cơ quan sinh sản nữ nằm ở hai bên của tử cung.
  • Cyst: U nang, là một bóng nước hoặc bóng chất lỏng trong cơ thể.
  • Fluid: Chất lỏng, là một dạng của vật chất không có hình dạng cố định.
  • Follicle: Nang trứng, là một cấu trúc trong buồng trứng chứa một trứng.
  • Menstrual Cycle: Chu kỳ kinh nguyệt, là chu kỳ sinh học hàng tháng của phụ nữ liên quan đến chu kỳ rụng trứng và chu kỳ kinh nguyệt.
  • Hormones: Hormon, là các chất hóa học sản xuất trong cơ thể để kiểm soát nhiều chức năng sinh lý.
  • Estrogen: Nữ hoocmon, là một loại hoocmon nữ chính được sản xuất trong buồng trứng.
  • Progesterone: Nữ hoocmon, là một hoocmon nữ chính, thường tăng lên sau khi rụng trứng.
  • Pelvic Pain: Đau bụng dưới, là cảm giác đau ở khu vực bụng dưới của cơ thể.
  • Ultrasound: Siêu âm, là một phương pháp hình ảnh y học sử dụng sóng siêu âm để xem bên trong cơ thể.

Dưới đây là 4 câu ví dụ liên quan đến “u nang buồng trứng” trong tiếng Anh:

  1. After experiencing pelvic pain and irregular menstrual cycles, Sarah underwent an ultrasound to determine if an ovarian cyst was the cause of her discomfort.
    • Sau khi trải qua đau bụng dưới và chu kỳ kinh nguyệt không đều, Sarah đã thực hiện siêu âm để xác định xem u nang buồng trứng có phải là nguyên nhân gây ra sự khó chịu cho cô không.
  2. Estrogen and progesterone are hormones that play a crucial role in regulating the menstrual cycle and the development of ovarian follicles.
    • Nữ hoocmon và nữ hoocmon là các hoocmon đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh chu kỳ kinh nguyệt và sự phát triển của nang trứng buồng trứng.
  3. During her routine gynecological check-up, Emily’s doctor discovered a small ovarian cyst, which was monitored to ensure it did not cause any complications.
    • Trong cuộc kiểm tra tự kỷ thường kỳ, bác sĩ của Emily phát hiện một u nang buồng trứng nhỏ, được theo dõi để đảm bảo nó không gây ra bất kỳ vấn đề phức tạp nào.
  4. Hormonal imbalances can sometimes contribute to the formation of ovarian cysts, disrupting the normal functioning of the ovaries.
    • Sự mất cân bằc hoocmon đôi khi có thể góp phần vào việc hình thành u nang buồng trứng, làm đảo lộn chức năng bình thường của buồng trứng.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM