Home Học tiếng Anh Từ vựng Tiếng Anh 7 Unit 12: English-speaking countries – Global Success

Từ vựng Tiếng Anh 7 Unit 12: English-speaking countries – Global Success

Từ vựng Tiếng Anh 7 Unit 12: English-speaking countries – Global Success

Bài viết dưới đay sẽ tập trung vào việc tổng hợp và khám phá các từ vựng tiếng Anh liên quan đến các quốc gia nói tiếng Anh từ Unit 12, cùng với việc giới thiệu một số từ vựng mở rộng và đề xuất một số bài tập để củng cố và mở rộng kiến thức của bạn trong chủ điểm này.

Tổng hợp Từ vựng Tiếng Anh 7 Unit 12

  1. holiday (n): /ˈhɒlɪdeɪ/ kỳ nghỉ, ngày lễ.
  2. direction (n): /dɪˈrekʃənz/ hướng, phương hướng.
  • direction (n) hướng, phương hướng
  • directional (adj) thuộc về hướng
  • director (n) người chỉ đạo, giám đốc
  • direct (v) chỉ đạo, chỉ dẫn.
  1. local people (n): /ˈləʊkəl ˈpiːpəl/ người bản địa, người địa phương.
  2. take a tour (v): /teɪk ə tʊə/ tham quan, du lịch.
  3. landscape (n): /ˈlændskeɪp/ phong cảnh, cảnh quan.
  • landscape (n) phong cảnh, cảnh quan
  • landscaper (n) người thiết kế cảnh quan
  • landscaping (n) công việc thiết kế cảnh quan.
  1. season (n): /ˈsiːzən/ mùa, thời vụ.
  • season (n) mùa, thời vụ
  • seasonal (adj) thuộc về mùa, theo mùa
  • seasoning (n) gia vị, hương liệu
  • seasoned (adj) có kinh nghiệm, được ướp gia vị.
  1. amazing (adj): /əˈmeɪzɪŋ/ kinh ngạc, tuyệt vời.
  • amazing (adj) kinh ngạc, tuyệt vời
  • amaze (v) làm kinh ngạc, làm sửng sốt
  • amazed (adj) kinh ngạc, sửng sốt
  • amazingly (adv) một cách kinh ngạc, một cách tuyệt vời
  1. glad (adj): /glæd/ vui, hài lòng.
  • glad (adj) vui, hài lòng
  • gladly (adv) một cách vui vẻ, một cách hài lòng
  • gladden (v) làm vui, làm hài lòng
  1. island (n): /ˈaɪlənd/ đảo, hòn đảo.
  • island (n) đảo, hòn đảo
  • islander (n) người sống trên đảo
  • island hopping (n) hoạt động du lịch nhiều đảo
  • island country (n.phr): /ˈaɪlənd ˈkʌntri/ quốc đảo
  1. sunset (n): /ˈsʌnset/ hoàng hôn, lúc mặt trời lặn.
  • sunset (n) hoàng hôn, lúc mặt trời lặn
  • sunrise (n) bình minh, lúc mặt trời mọc
  • sunlit (adj) chiếu sáng bởi ánh nắng
  • sunburn (n) sự cháy nắng
  1. penguin (n): /ˈpeŋɡwɪn/ chim cánh cụt.
  2. tattoo (n): /tæˈtuː/ hình xăm, nghệ thuật xăm.
  • tattoo (n) hình xăm, nghệ thuật xăm
  • tattoo artist (n) nghệ sĩ xăm
  • tattoo parlor (n) tiệm xăm
  1. castle (n): /ˈkɑːsəl/ lâu đài, thành quách.
  • castle (n) lâu đài, thành quách
  • castellan (n) người quản lý lâu đài
  • castellated (adj) có tường thành như lâu đài
  • castellation (n) tường thành của lâu đài
  1. coastline (n): /ˈkəʊstlaɪn/ bờ biển, đường bờ biển.
  • coastline (n) bờ biển, đường bờ biển
  • coastal (adj) thuộc về bờ biển, ven biển
  • coast (n) bờ biển, vùng ven biển
  • coast (v) trượt, lướt
  1. native (adj): /ˈneɪtɪv/ bản địa, bản xứ.
  • native (adj) bản địa, bản xứ
  • native (n) người bản địa, người bản xứ
  • nativity (n) sự sinh ra, sự ra đời
  1. unique (adj): /juːˈniːk/ độc nhất, độc đáo.
  • unique (adj) độc nhất, độc đáo
  • uniqueness (n) tính độc nhất, tính độc đáo
  • uniquely (adv) một cách độc nhất, một cách độc đáo
  1. ancient (adj): /ˈeɪnʃənt/ cổ xưa, cổ đại.
  • ancient (adj) cổ xưa, cổ đại
  • anciently (adv) từ xa xưa, từ ngàn xưa
  • ancientness (n) sự cổ xưa, sự cổ đại
  1. valley (n): /ˈvæli/ thung lũng.
  2. fence (n): /fens/ hàng rào, tường rào.
  • fence (v) lắp hàng rào, chặn lại
  • fencing (n) môn đấu kiếm, việc lắp hàng rào
  • fencer (n) người chơi kiếm, người lắp hàng rào
  1. symbol (n): /ˈsɪmbəl/ biểu tượng, ký hiệu.
  • symbol (n) biểu tượng, ký hiệu
  • symbolic (adj) mang tính biểu tượng, mang tính tượng trưng
  • symbolize (v) biểu tượng hóa, tượng trưng cho
  1. capital (n): /ˈkæpɪtəl/ thủ đô.
  2. tower (n): /ˈtaʊə/ tháp, tòa tháp.
  • tower (v) cao vượt trội, vươn lên
  • towering (adj) cao vút, hùng vĩ
  • towery (adj) có nhiều tháp, giống như tháp
  1. narrow (adj): /ˈnærəʊ/ hẹp, chật.
  • narrow (adj) hẹp, chật
  • narrow (v) thu hẹp, làm hẹp
  • narrowly (adv) một cách hẹp hòi, một cách sát nút
  • narrowness (n) sự hẹp, sự chật
  1. represent (v): /ˌreprɪˈzent/ đại diện, biểu diễn.
  • represent (v) đại diện, biểu diễn
  • representative (n) người đại diện, đại biểu
  • representation (n) sự đại diện, sự biểu diễn
  • representational (adj) thuộc về đại diện, thuộc về biểu diễn
  1. tour (n): /tʊə/ chuyến du lịch, chuyến tham quan.
  • tour (n) chuyến du lịch, chuyến tham quan
  • tour (v) du lịch, tham quan
  • tourist (n) khách du lịch, du khách
  • tourism (n) ngành du lịch, du lịch
  1. consist of (v): /kənˈsɪst əv/ bao gồm, gồm có.
  2. entertainment (n): /ˌentəˈteɪnmənt/ sự giải trí, sự tiêu khiển.
  • entertainment (n) sự giải trí, sự tiêu khiển
  • entertain (v) giải trí, tiếp đãi
  • entertainer (n) người giải trí, người biểu diễn
  • entertaining (adj) mang tính giải trí, thú vị
  1. attraction (n): /əˈtrækʃən/ sự thu hút, điểm thu hút.
  • attraction (n) sự thu hút, điểm thu hút
  • attract (v) thu hút, hấp dẫn
  • attractive (adj) có sức thu hút, đẹp
  • attractively (adv) một cách thu hút, một cách đẹp
  1. population (n): /ˌpɒpjuˈleɪʃən/ dân số, số lượng người.
  • population (n) dân số, số lượng người
  • populate (v) cư trú, sinh sống
  • populous (adj) đông dân, đông người
  • populator (n) người cư trú, người sinh sống
  1. royal (adj): /ˈrɔɪəl/ hoàng gia, vương quyền.
  • royal (adj) hoàng gia, vương quyền
  • royalty (n) hoàng tộc, tiền bản quyền
  • royalist (n) người ủng hộ vua
  • royally (adv) một cách hoàng gia, một cách tráng lệ
  1. shining (adj): /ˈʃaɪnɪŋ/ sáng chói, rực rỡ.
  • shining (adj) sáng chói, rực rỡ
  • shine (v) chiếu sáng, tỏa sáng
  • shiny (adj) bóng, lấp lánh
  1. historic (adj): /hɪˈstɒrɪk/ có tính lịch sử, mang tính lịch sử.
  • historic (adj) có tính lịch sử, mang tính lịch sử
  • history (n) lịch sử, quá khứ
  • historical (adj) thuộc về lịch sử, có thật trong lịch sử
  • historian (n) nhà sử học
  1. skiing (n): /ˈskiːɪŋ/ môn trượt tuyết.
  • skiing (n) môn trượt tuyết
  • ski (n) đôi ván trượt tuyết
  • ski (v) trượt tuyết
  • skier (n) người trượt tuyết
  1. bushwalking (n): /ˈbʊʃwɔːkɪŋ/ môn đi bộ trong rừng.
  • bushwalk (n) chuyến đi bộ trong rừng
  • bushwalk (v) đi bộ trong rừng
  • bushwalker (n) người đi bộ trong rừng
  1. culture (n): /ˈkʌltʃə/ văn hóa, nền văn hóa.
  • cultural (adj) thuộc về văn hóa, mang tính văn hóa
  • culturally (adv) một cách văn hóa, một cách mang tính văn hóa
  • culturist (n) người am hiểu về văn hóa
  1. thick (adj): /θɪk/ dày, đậm.
  • thicken (v) làm dày, làm đặc
  • thickness (n) độ dày, độ đặc
  • thickly (adv) một cách dày, một cách đậm

Phần từ vựng mở rộng

  1. brochure (n) /ˈbrəʊʃə/: tờ rơi, sách nhỏ quảng cáo
  2. souvenir (n) /ˌsuːvəˈnɪə/: quà lưu niệm
  3. sightseeing (n) /ˈsaɪt.siː.ɪŋ/: tham quan
  4. guidebook (n) /ˈgaɪd.bʊk/: sách hướng dẫn
  5. currency (n) /ˈkʌr.ən.si/: tiền tệ
  6. passport (n) /ˈpɑːs.pɔːt/: hộ chiếu
  7. visa (n) /vi.z̩/: thị thực
  8. luggage (n) /lʌg.ᵻd͡ʒ/: hành lý
  9. customs (n) /kʌs.təmz/: hải quan
  10. itinerary (n) /aɪ.tɪn.ər.ər.i/: lịch trình
  11. backpack (n) /ˈbæk.pæk/: ba lô
  12. hostel (n) /ˈhɒs.təl/: nhà trọ, ký túc xá
  13. adventure (n) /ədˈven.tʃə/: phiêu lưu, mạo hiểm
  14. destination (n) /ˌdes.tɪˈneɪ.ʃən/: điểm đến
  15. reservation (n) /ˌrez.ərˈveɪ.ʃən/: đặt trước, đặt chỗ

Bài tập vận dụng

Bài 1: Nối từ với nghĩa thích hợp 

Từ vựngÝ nghĩa
1. sightseeinga. lâu đài, thành quách.
2. currencyb. bản địa, bản xứ
3. castlec. sự thu hút, điểm thu hút
4. attractiond. tham quan
5. nativee. tiền tệ

Đáp án: 1 – d, 2 – e, 3 – a, 4 – c, 5 – b

Bài 2: Đặt câu với các từ sau đây

  1. passport
  2. luggage
  3. reservation
  4. island country
  5. glad
  6. sunset
  7. royal
  8. skiing
  9. bushwalking
  10. culture

Bài làm tham khảo:

  1. Do you have your passport? – Bạn có hộ chiếu không?
  2. Don’t forget to pack your luggage. – Đừng quên đóng gói hành lý của bạn.
  3. Have you made a reservation? – Bạn đã đặt chỗ chưa?
  4. Have you ever visited an island country? – Bạn đã từng thăm một quốc đảo chưa?
  5. I’m glad to see you. – Tôi rất vui khi gặp bạn.
  6. Let’s watch the sunset together. – Hãy cùng nhau ngắm hoàng hôn.
  7. The royal family arrived yesterday. – Gia đình hoàng gia đã đến vào hôm qua.
  8. Have you ever tried skiing? – Bạn đã từng trượt tuyết chưa?
  9. Let’s go bushwalking this weekend. – Hãy đi bộ đường rừng cuối tuần này.
  10. I’m interested in learning about different cultures. – Tôi quan tâm đến việc tìm hiểu về các nền văn hóa khác nhau.