Home Học tiếng Anh Từ vựng Tiếng Anh 7 Unit 10: Energy sources – Global Success

Từ vựng Tiếng Anh 7 Unit 10: Energy sources – Global Success

Từ vựng Tiếng Anh 7 Unit 10: Energy sources – Global Success

Bài viết này sẽ tổng hợp từ vựng tiếng Anh 7 Unit 10 về chủ đề Energy sources, đồng thời cung cấp thêm một số từ vựng mở rộng và bài tập để củng cố kiến thức. Mời bạn đọc cùng theo dõi nhé!

Tổng hợp từ vựng Tiếng Anh 7 Unit 10

  1. appliance (n): /əˈplaɪəns/ thiết bị, dụng cụ.
  • appliances (n) các thiết bị, các dụng cụ
  • appliance (n) thiết bị, dụng cụ
  • applied (adj) ứng dụng, thực tế
  • apply (v) áp dụng, nộp đơn
  1. energy (n): /ˈenədʒi/ năng lượng.
  • energy sources (n.phr) nguồn năng lượng
  • energy source (n) nguồn năng lượng
  • energetic (adj) đầy năng lượng, năng động
  • energize (v) cung cấp năng lượng, kích thích
  • energy (n) năng lượng
  1. natural gas (n): /ˈnætʃrəl ɡæs/ khí tự nhiên.
  2. non-renewable sources (n): /ˌnɒn rɪˈnjuːəbl ˈsɔːsɪz/ nguồn năng lượng không tái tạo được.
  • renewable (adj) tái tạo được
  • renewal (n) sự tái tạo, sự gia hạn
  1. renewable sources (n): /rɪˈnjuːəbl ˈsɔːsɪz/ nguồn năng lượng tái tạo được.
  2. run out of (v): /rʌn aʊt əv/ cạn kiệt, hết sạch.
  3. power (n): /ˈpaʊər/ điện, năng lượng, quyền lực.
  • powerful (adj) mạnh mẽ, có quyền lực
  • powerless (adj) yếu đuối, bất lực
  • powerhouse (n) nhà máy điện, người có năng lực
  • empower (v) trao quyền, ủy quyền
  1. coal (n): /kəʊl/ than đá.
  2. oil (n): /ɔɪl/ dầu.
  • oily (adj) nhờn, bóng nhờn
  • oilfield (n) mỏ dầu
  • oilseed (n) hạt dầu
  1. replace (v): /rɪˈpleɪs/ thay thế, thế chỗ.
  • replacement (n) sự thay thế, người/vật thay thế
  • replaceable (adj) có thể thay thế được
  • irreplaceable (adj) không thể thay thế được
  • replacer (n) người/vật thay thế
  1. heat (n): /hiːt/ nhiệt, hơi nóng.
  • heated (adj) nóng bỏng, căng thẳng
  • heater (n) máy sưởi, bình nước nóng
  • heating (n) sự đốt nóng, sự làm nóng
  • heatwave (n) đợt nắng nóng
  1. electricity (n): /ɪˌlekˈtrɪsəti/ điện.
  • electrical (adj) thuộc về điện, có tính điện
  • electrician (n) thợ điện
  • electrify (v) cấp điện, kích động
  1. nuclear (adj): /ˈnuːkliər/ thuộc về nguyên tử, hạt nhân.
  • nuke (v/n) tấn công bằng bom nguyên tử, bom nguyên tử
  • nucleus (n) hạt nhân, trung tâm
  • nuclear power (n) năng lượng hạt nhân
  • nuclear weapon (n) vũ khí hạt nhân
  1. dangerous (adj): /ˈdeɪndʒərəs/ nguy hiểm, có hại.
  • danger (n) nguy hiểm, mối hiểm họa
  • endanger (v) gây nguy hiểm, đe dọa
  • endangered (adj) bị đe dọa, nguy cơ tuyệt chủng
  • dangerously (adv) một cách nguy hiểm
  1. polluting (adj): /pəˈluːtɪŋ/ gây ô nhiễm, bẩn thỉu.
  • pollute (v) làm ô nhiễm, làm bẩn
  • pollution (n) sự ô nhiễm, sự bẩn thỉu
  • pollutant (n) chất gây ô nhiễm, chất bẩn
  1. government (n): /ˈɡʌvənmənt/ chính phủ.
  • govern (v) cai trị, quản lý
  • governor (n) thủ lĩnh, thống đốc
  • governing (adj) cai trị, quản lý
  • governmental (adj) thuộc về chính phủ
  1. scientist (n): /ˈsaɪəntɪst/ nhà khoa học.
  • science (n) khoa học
  • scientific (adj) thuộc về khoa học, có tính khoa học
  • scientifically (adv) một cách khoa học
  1. develop (v): /dɪˈveləp/ phát triển, mở rộng.
  • development (n) sự phát triển, sự mở rộng
  • developer (n) người phát triển, nhà phát triển
  • developing (adj) đang phát triển, mới nổi
  • developed (adj) đã phát triển, phát triển
  1. environment (n): /ɪnˈvaɪrənmənt/ môi trường, hoàn cảnh.
  • environmental (adj) thuộc về môi trường, có ảnh hưởng đến môi trường
  • environmentalist (n) nhà bảo vệ môi trường
  • environmentally (adv) về mặt môi trường, có tính thân thiện với môi trường
  • environmentalism (n) chủ nghĩa bảo vệ môi trường
  1. reduce (v): /rɪˈdjuːs/ giảm, hạ.
  • reduction (n) sự giảm, sự hạ
  • reducible (adj) có thể giảm được
  • reducer (n) người/vật giảm, thiết bị giảm áp
  1. public transport (n.phr): /ˈpʌblɪk ˈtrænspɔːt/ phương tiện giao thông công cộng.
  • public transportation (n) giao thông công cộng
  • public transport system (n) hệ thống giao thông công cộng
  • public transport network (n) mạng lưới giao thông công cộng
  1. turn off (phrasal verb): /tɜːn ɒf/ tắt, ngắt.
  2. produce (v): /prəˈdjuːs/ sản xuất, tạo ra.
  • product (n) sản phẩm, thành quả
  • production (n) sự sản xuất, quá trình sản xuất
  • producer (n) nhà sản xuất, người tạo ra
  • productive (adj) có năng suất cao, có hiệu quả
  1. limited (adj): /ˈlɪmɪtɪd/ có hạn, hạn chế.
  • limit (n/v) giới hạn, hạn định
  • limitation (n) sự giới hạn, sự hạn chế
  • unlimited (adj) không giới hạn, không hạn chế
  • limitless (adj) không giới hạn, không hạn chế
  1. available (adj): /əˈveɪləbl/ có sẵn, có thể dùng được.
  • availability (n) tính có sẵn, tính có thể dùng được
  • avail (v) tận dụng, lợi dụng
  • unavailable (adj) không có sẵn, không thể dùng được
  1. solar panels (n.phr): /ˈsəʊlər ˈpænlz/ tấm pin năng lượng mặt trời. 
  2. hydro (adj): /ˈhaɪdrəʊ/ thuộc về nước, thuộc về thủy điện.
  • hydrogen (n) hydro, nguyên tố H
  • hydroelectric (adj) thuộc về thủy điện
  • hydrology (n) thủy văn học
  1. light bulb (n): /ˈlaɪt bʌlb/ bóng đèn.
  2. overcool (v): /ˌəʊvəˈkuːl/ làm quá lạnh, làm nguội quá mức.
  3. overheat (v): /ˌəʊvəˈhiːt/ làm quá nóng, nóng quá mức.
  4. tap (n): /tæp/ vòi nước, vòi.
  • tap (v) gõ nhẹ, chạm nhẹ
  • tapping (n) sự gõ nhẹ, sự chạm nhẹ
  • tap water: nước máy

Phần từ vựng mở rộng

  1. conserve (v) /kənˈsɜːv/: tiết kiệm, bảo tồn (năng lượng, tài nguyên)
  2. efficient (adj) /ɪˈfɪʃnt/: hiệu quả, có hiệu suất cao (về năng lượng)
  3. fossil fuel (n) /ˈfɒsl fjuːəl/: nhiên liệu hóa thạch, gồm than, dầu mỏ và khí đốt tự nhiên, được hình thành từ các sinh vật sống cổ xưa
  4. generate (v) /ˈdʒenəreɪt/: tạo ra, phát ra (năng lượng, điện)
  5. greenhouse gas (n) /ˈɡriːnhaʊs ɡæs/: khí nhà kính, là các khí gây hiệu ứng nhà kính, bao gồm carbon dioxide, methane và nitrous oxide
  6. recycle (v) /riːˈsaɪkl/: tái chế, sử dụng lại (vật liệu, chất thải) để tạo ra sản phẩm mới
  7. sustainable (adj) /səˈsteɪnəbl/: bền vững, có thể duy trì được lâu dài mà không gây hại cho môi trường hoặc sử dụng quá nhiều tài nguyên
  8. waste (n) /weɪst/: chất thải, rác rưởi, là những vật liệu không còn sử dụng được hoặc bị vứt bỏ
  9. battery (n) /ˈbætəri/: pin, ắc quy, là một thiết bị chứa năng lượng điện và có thể cung cấp cho các thiết bị khác
  10. efficiency (n) /ɪˈfɪʃnsi/: hiệu quả, hiệu suất, là tỷ lệ giữa kết quả đạt được và chi phí bỏ ra
  11. biofuel (n) /ˈbaɪəʊfjuːəl/: nhiên liệu sinh học, là các loại nhiên liệu được sản xuất từ các nguồn sinh học như cây trồng, rác thải hay động vật

Bài tập vận dụng

Bài 1: Nối từ với nghĩa thích hợp 

Từ vựng Ý nghĩa
1. renewable sources a. nhiên liệu hóa thạch
2. overheat b. làm quá nóng, nóng quá mức.
3. fossil fuel c. tái chế
4. recycle d. nhiên liệu sinh học
5. biofuel e. nguồn năng lượng tái tạo được.

Đáp án: 1 – e, 2 – b, 3 – a, 4 – c, 5 – d

Bài 2: Đặt câu với các từ sau đây

  1. appliance
  2. replace
  3. nuclear
  4. dangerous
  5. polluting
  6. government
  7. scientist
  8. develop
  9. reduce
  10. light bulb

Lời giải tham khảo:

  1. What appliance do you use in the kitchen most often? – Bạn sử dụng thiết bị nào nhiều nhất trong bếp?
  2. To improve energy efficiency, we should replace outdated appliances with newer, more energy-efficient ones. – Để cải thiện hiệu suất năng lượng, chúng ta nên thay thế các thiết bị lỗi thời bằng những sản phẩm mới, tiết kiệm năng lượng hơn.
  3. The international community is discussing ways to regulate nuclear weapons to prevent global conflicts. – Cộng đồng quốc tế đang thảo luận về cách quy định vũ khí hạt nhân để ngăn chặn xung đột toàn cầu.
  4. Be careful! Handling that substance can be dangerous.- Hãy cẩn thận! Xử lý chất liệu đó có thể nguy hiểm.
  5. Have you considered alternatives to reduce polluting emissions? – Bạn đã xem xét các phương pháp thay thế để giảm thiểu khí thải gây ô nhiễm chưa?
  6. The government is implementing new policies to address environmental issues. – Chính phủ đang triển khai chính sách mới để giải quyết các vấn đề môi trường.
  7. Scientists are conducting experiments to better understand climate change. – Các nhà khoa học đang thực hiện các thí nghiệm để hiểu rõ hơn về biến đổi khí hậu.
  8. How can we develop sustainable energy sources for the future? – Làm thế nào chúng ta có thể phát triển nguồn năng lượng bền vững cho tương lai?
  9. Implementing recycling programs can help reduce the amount of waste in our community. – Việc triển khai các chương trình tái chế có thể giúp giảm lượng rác thải trong cộng đồng của chúng ta.
  10. Did you remember to switch to an energy-efficient light bulb? – Bạn có nhớ chuyển sang bóng đèn tiết kiệm năng lượng chưa?
Phan Long là cựu sinh viên ngành Báo chí của trường Đại học Xã hội & Nhân văn TPHCM. Từng đảm nhận vị trí content creator tại nhiều công ty lớn, mong rằng những bài viết mà Long mang đến sẽ thực sự hữu ích với các bạn.