Từ vựng, thuật ngữ tiếng anh chuyên ngành điều dưỡng

0
4178
tu-vung-thuat-ngu-tieng-Anh-chuyen-nganh-dieu-duong

Chuyên ngành Điều dưỡng đang ngày càng trở thành ngành thu hút nhiều bạn trẻ bởi sự hữu ích và tính nhân văn, Chính vì thế, để có cơ hội được làm việc một cách chuyên nghiệp hơn trong các bệnh việc quốc tế thì tiếng Anh chuyên ngành là một công cụ giúp các bạn thành công hơn. Hiểu được điều đó, anh ngữ EFC đã tổng hợp danh sách các từ vựng chuyên ngành Điều Dưỡng được sử dụng phổ biến và nhiều nhất hiện nay. Hy vọng nó sẽ giúp ích cho các bạn làm việc trong môi trường tiếng Anh

STTNghĩaTừ VựngNghĩaTừ Vựng
1Bệnh:Disease, sickness, illnessBệnh bạch hầu:Diphteria
2Bệnh bại liệt trẻ em:PoliomyelitisBệnh cùi (hủi, phong):Leprosy – Người: leper
3Bệnh cúm:Influenza, fluBệnh dịch:Epidemic, plague
4Bệnh đái đường:DiabetesBệnh đau dạ dày:Stomach ache
5Bệnh đau khớp (xương):ArthralgiaBệnh đau mắt (viêm kết mạc):Sore eyes (conjunctivitis)
6Bệnh đau mắt hột:TrachomaBệnh đau ruột thừa:Appendicitis
7Bệnh đau tim:Hear-diseaseBệnh đau gan:Hepatitis
8Viêm gan:hepatitisXơ gan:cirrhosis
9Bệnh đậu mùa:Small boxBệnh động kinh:Epilepsy
10Bệnh đục nhân mắt:CataractBệnh hạ cam, săng:Chancre
11Bệnh hen (suyễn):AsthmaBệnh ho, ho gà:Cough, whooping cough
12Bệnh hoa liễu (phong tình):Venereal diseaseBệnh kiết lỵ:Dysntery
13Bệnh lao:Tuberculosis, phthisis (phổi)Bệnh lậu:Blennorrhagia
14Bệnh liệt (nửa người):Paralysis (hemiplegia)Bệnh mạn tính:Chronic disease
15Bệnh ngoài da:Skin disease(Da liễu)Khoa da:(dermatology)
16Bệnh nhồi máu (cơ tim):Infarct (cardiac infarctus)Bệnh phù thũng:Beriberi
17Bệnh scaclatin(tinh hồng nhiệt):Scarlet feverBệnh Sida:AIDS
18Bệnh sốt rét:Malaria, paludismBệnh sốt xuất huyết:Dengue fever
19Bệnh sởi:MeaslesBệnh xưng khớp xương:Arthritis
20Bệnh táo:ConstipationBệnh tâm thần:Mental disease
21Bệnh thấp:RheumatismBệnh thiếu máu:Anaemia
22Bệnh thuỷ đậu:Chicken-poxBệnh thương hàn:Typhoid (fever)
23Bệnh tim: SyphilisBệnh tràng nhạc: ScrofulaBệnh trĩ:Hemorrhoid
24Bệnh ung thư:CancerBệnh uốn ván:Tetanus
25Bệnh màng não:MeningitisBệnh viêm não:Encephalitis
26Bệnh viêm phế quản:BronchitisBệnh viêm phổi:Pneumonia
27Bệnh viêm ruột:EnteritisBệnh viêm tim:Carditis
28Bệnh học tâm thần:PsychiatryBệnh lý:Pathology
29Bệnh SIDA (suy giảm miễn dịch):AIDSBệnh viện:Hospital
30Bệnh nhân:Patient, sick (man, woman)Bà đỡ:Midwife
31Băng:BandageBắt mạch:To feel the pulse
32Buồn nôn:A feeling of nauseaCảm:To have a cold, to catch cold
33Cấp cứu:First-aidCấp tính (bệnh):Acute disease
34Chẩn đoán:To diagnose, diagnosisChiếu điện:X-ray
35Chóng mặt:GiddyDị ứng:Allergy
36Đau âm ỉ:Dull acheĐau buốt, chói:Acute pain
37Đau họng:Sore throatĐau răng:Toothache
38Đau tai:Ear acheĐau tay:To have pain in the hand
39Đau tim:Heart complaintĐiều trị:To treat, treatment
40Điều trị học:TherapeuticsĐơn thuốc:Prescription
41Giun đũa:AscaridHuyết áp:Blood pressure
42Chứng:IstêriHysteriaKhám bệnh:To examine
43Khối u:TumuorLoét, ung nhọt:Ulcer
44Mất ngủ:InsomniaNgất:To faint, to loose consciousness
45Ngoại khoa (phẫu thuật):SurgeryNgộ độc:Poisoning
46Nhi khoa:PaediatricsNhổ răng:To take out (extract) a tooth.
Rate this post

LEAVE A REPLY