Home Chưa phân loại Truyền Trắng Tiếng Anh Là Gì, Cách Đọc Chính Xác

Truyền Trắng Tiếng Anh Là Gì, Cách Đọc Chính Xác

Trong Tiếng Anh, Truyền trắng được gọi là Skin whitening, có phiên âm cách đọc là /skɪn ˈwaɪ.tən.ɪŋ/.

Truyền trắng “Skin whitening” là các phương pháp, sản phẩm hoặc liệu pháp được sử dụng để làm trắng da, giảm đậm màu của da hoặc làm đều màu da. Các sản phẩm truyền trắng thường chứa các thành phần như axit alpha hydroxy (AHA), axit beta hydroxy (BHA), vitamin C, arbutin và các chất dẫn xuất từ thảo mộc có khả năng làm sáng da.

1. Dưới đây là một số cụm từ liên quan đến “truyền trắng” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Brightening: Làm sáng
  2. Lightening: Làm nhạt màu, làm trắng
  3. Bleaching: Làm trắng
  4. Whitening Cream: Kem làm trắng
  5. Complexion Enhancement: Cải thiện làn da
  6. Skin Tone Correction: Sửa màu da
  7. Pigment Reduction: Giảm sắc tố
  8. Radiance Boosting: Tăng sáng da
  9. Dermatological Lightening: Làm trắng da theo phương pháp da liễu
  10. Depigmentation: Loại bỏ sắc tố

2. Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Skin whitening” với nghĩa là “truyền trắng” và dịch sang tiếng Việt:

  1. She started using a skin whitening cream to reduce dark spots on her face.
    => Cô ấy bắt đầu sử dụng kem truyền trắng để giảm đốm tối trên khuôn mặt.
  2. Skin whitening treatments are popular among individuals seeking a brighter complexion.
    => Các liệu pháp truyền trắng da phổ biến trong số những người muốn có làn da sáng hơn.
  3. Many beauty products claim to offer effective skin whitening solutions for a radiant look.
    => Nhiều sản phẩm làm đẹp tuyên bố cung cấp giải pháp truyền trắng da hiệu quả để có vẻ rạng rỡ.
  4. Skin whitening treatments should be chosen based on individual skin types and concerns.
    => Các liệu pháp truyền trắng da nên được chọn dựa trên loại da và vấn đề riêng của từng người.
  5. She incorporated skin whitening products into her daily skincare routine for a more even tone.
    => Cô ấy đã tích hợp các sản phẩm truyền trắng vào lịch trình chăm sóc da hàng ngày để có một tông màu đồng đều hơn.
  6. After using the skin whitening serum, she noticed a visible improvement in her skin’s brightness.
    => Sau khi sử dụng tinh chất truyền trắng da, cô ấy nhận thấy sự cải thiện rõ ràng về độ sáng của da.
  7. Skin whitening procedures aim to reduce hyperpigmentation and achieve a lighter complexion.
    => Các quy trình truyền trắng da nhằm mục đích giảm tình trạng tăng sắc tố và mang lại làn da sáng hơn.
  8. The demand for skin whitening products has increased due to the desire for fairer skin.
    => Nhu cầu về các sản phẩm truyền trắng da ngày càng tăng do mong muốn có làn da trắng sáng hơn.
  9. Some people opt for natural ingredients in their quest for skin whitening solutions.
    => Một số người chọn các thành phần tự nhiên trong hành trình tìm kiếm giải pháp truyền trắng da.
  10. Dermatologists recommend consulting professionals before starting any skin whitening regimen.
    => Các bác sĩ da liễu khuyên bạn nên tham khảo ý kiến ​​của các chuyên gia trước khi bắt đầu bất kỳ chế độ truyền trắng da nào.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM