Home Học tiếng Anh Truyền thuốc tiếng Anh là gì, cách đọc chuẩn nhất

Truyền thuốc tiếng Anh là gì, cách đọc chuẩn nhất

Trong tiếng Anh, “Truyền thuốc” có nghĩa là Infusion với phiên âm Anh – Anh và Anh – Mỹ /ɪnˈfjuːʒn/

Một số từ liên quan đến “Truyền thuốc”

  • Intravenous Medication – /ˌɪn.trəˈviː.nəs ˌmɛd.ɪˈkeɪ.ʃən/: Truyền thuốc qua tĩnh mạch
  • Intravenous Therapy – /ˌɪn.trəˈviː.nəs ˈθɛrəpi/: Cung cấp dung dịch, chất dinh dưỡng, hoặc thuốc trực tiếp vào tĩnh mạch.
  • IV Drip – /aɪ viː drɪp/: Dung dịch truyền qua tĩnh mạch
  • Intravenous Infusion – /ˌɪn.trəˈviː.nəs ɪnˈfjuː.ʒən/: Dung dịch truyền tĩnh mạch
  • IV Line – /aɪ viː laɪn/: Dây truyền tĩnh mạch, dây dẫn được sử dụng để kết nối với vùng đầu tĩnh mạch của bệnh nhân.
  • Infusion Pump – /ɪnˈfjuː.ʒən pʌmp/: Bơm truyền dung dịch
  • IV Bag – /aɪ viː bæɡ/: Túi truyền tĩnh mạch
  • Intravenous Flush – /ˌɪn.trəˈviː.nəs flʌʃ/: Nước sạch truyền tĩnh mạch,
  • Central Line – /ˈsɛn.trəl laɪn/: Dây truyền trung ương

10 câu ví dụ tiếng Anh về “truyền thuốc” và dịch nghĩa

1. The hospital implemented a new protocol for antibiotic infusion to improve patient outcomes.

=> Bệnh viện áp dụng một giao thức mới cho việc truyền thuốc kháng sinh để cải thiện kết quả cho bệnh nhân.

2. During the infusion therapy, the nurse closely monitored the patient’s vital signs.

=> Trong quá trình truyền thuốc liệu pháp, y tá theo dõi chặt chẽ các dấu hiệu quan trọng của bệnh nhân.

3. The doctor ordered an antibiotic infusion to treat the bacterial infection.

=> Bác sĩ kê đơn một truyền thuốc kháng sinh để điều trị nhiễm trùng vi khuẩn.

4. Continuous infusion of pain medication helps manage chronic pain more effectively.

=> Việc truyền thuốc liên tục thuốc giảm đau giúp kiểm soát đau mãn tính hiệu quả hơn.

5. The hospital introduced a new infusion pump for precise medication delivery.

=> Bệnh viện giới thiệu một bơm truyền thuốc mới để cung cấp thuốc một cách chính xác.

6. Some patients prefer the slow infusion of medication to minimize side effects.

=> Một số bệnh nhân thích sự truyền thuốc chậm của thuốc để giảm thiểu tác dụng phụ.

7. The intravenous infusion was adjusted to deliver the medication at a controlled rate.

=> Truyền thuốc tĩnh mạch được điều chỉnh để cung cấp thuốc với một tốc độ kiểm soát.

8. Intravenous fluid infusion is crucial for patients undergoing major surgeries.

=> Việc truyền thuốc dung dịch tĩnh mạch là quan trọng đối với bệnh nhân phẫu thuật lớn.

9. The patient received an intravenous infusion to replenish electrolytes after dehydration.

=> Bệnh nhân được truyền thuốc tĩnh mạch để bổ sung điện giải sau khi bị mất nước.

10. During the chemotherapy session, the patient experienced a slow and steady infusion of medication.

=> Trong buổi hóa trị, bệnh nhân trải qua một sự truyền thuốc chậm và ổn định của thuốc.

Lê Anh Tiến là người sáng lập và chủ biên của trang web JES.EDU.VN. Từ năm 2011 tới nay ông làm việc trong lĩnh vực đào tạo tiếng Anh và công nghệ thông tin. Quý đọc giả nếu có góp ý hoặc phản ánh vui lòng liên hệ qua fanpage của JES tại https://www.facebook.com/jes.edu.vn