Home Học tiếng Anh Từ điển Truyền nhiễm tiếng anh là gì

Truyền nhiễm tiếng anh là gì

“Truyền nhiễm” trong tiếng Anh được dịch là “transmission.” Đây là quá trình lây truyền của các bệnh truyền nhiễm từ người này sang người khác, từ động vật sang người, hoặc qua các vật liệu và môi trường khác nhau. Từ “transmission” được phiên âm như sau:

  • Tiếng Anh (Mỹ): /trænzˈmɪʃən/
  • Tiếng Anh (Anh): /trænzˈmɪʃən/

Dưới đây là 10 từ vựng liên quan đến “truyền nhiễm” trong tiếng Anh:

  1. Infectious (Adjective): Lây nhiễm.
  2. Vector (Noun): Đối tượng trung gian truyền bệnh.
  3. Direct Contact (Noun): Tiếp xúc trực tiếp.
  4. Airborne (Adjective): Truyền qua không khí.
  5. Contagious (Adjective): Dễ lây nhiễm.
  6. Cross-contamination (Noun): Nhiễm từ nguồn khác.
  7. Fomite (Noun): Vật nền truyền bệnh (vật dụng có thể mang theo vi khuẩn, virus).
  8. Asymptomatic (Adjective): Không có triệu chứng.
  9. Inoculation (Noun): Tiêm chủng, việc tiêm vaccine.
  10. Zoonosis (Noun): Bệnh truyền từ động vật sang người.

-role=”assistant” data-message-id=”c33807e8-612f-4ce2-b913-f54b6e91dd53″>

Một số câu ví dụ sử dụng các từ vựng liên quan đến “truyền nhiễm” trong tiếng Anh được dịch ra tiếng Việt:

  1. Direct contact with respiratory droplets is a common mode of transmission for contagious diseases like the flu and COVID-19.
    • Tiếp xúc trực tiếp với giọt nước bạch huyết là một phương thức truyền nhiễm phổ biến cho các bệnh lây nhiễm như cúm và COVID-19.
  2. In areas with a high mosquito population, vector-borne transmission of diseases such as malaria poses a significant health risk.
    • Ở những khu vực có dân số muỗi cao, sự truyền bệnh do vector như sốt rét đặt ra một rủi ro sức khỏe đáng kể.
  3. Regular handwashing is an effective measure to prevent cross-contamination of infectious agents in healthcare settings.
    • Rửa tay đều đặn là biện pháp hiệu quả để ngăn chặn sự nhiễm từ nguồn khác của các tác nhân lây nhiễm trong môi trường chăm sóc sức khỏe.
  4. Asymptomatic individuals can unknowingly contribute to the transmission of the virus, making early detection and testing crucial.
    • Những người không có triệu chứng có thể không biết mình đang đóng góp vào quá trình truyền nhiễm của virus, làm cho việc phát hiện và kiểm tra sớm trở nên quan trọng.
  5. Proper disposal of contaminated fomites, such as tissues and used masks, is essential to prevent potential transmission of infectious particles.
    • Việc tiêu hủy đúng cách các vật nền đã bị nhiễm, như giấy mũi và khẩu trang đã sử dụng, là quan trọng để ngăn chặn sự truyền nhiễm tiềm ẩn của các hạt lây nhiễm.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM