Home Học tiếng Anh Từ điển Truyền Máu Tiếng Anh Là Gì, Cách Phát Âm Chuẩn Nhất

Truyền Máu Tiếng Anh Là Gì, Cách Phát Âm Chuẩn Nhất

“Truyền máu” trong tiếng Anh được dịch là “blood transfusion”.Truyền máu là quá trình chuyển đổi một lượng máu từ một người (người hiến máu hoặc nguồn máu) sang một người khác (người nhận máu). Quá trình này thường được thực hiện để thay thế máu mất mát do chấn thương hoặc phẫu thuật, điều trị một số bệnh lý hoặc để cung cấp các thành phần cụ thể của máu, như đỏ tương hồng, huyết tương, hoặc tiểu cầu, khi cần thiết. Từ “blood transfusion” có thể được phiên âm như sau:

  • Phiên âm theo tiếng Anh Hoa Kỳ (US): /blʌd trænsˈfjuːʒən/
  • Phiên âm theo tiếng Anh Vương quốc Anh (UK): /blʌd trænsˈfjuːʒən/

1.Dưới đây các từ từ vựng liên quan đến “truyền máu” trong tiếng Anh:

  • Blood Donor: Người hiến máu.
  • Recipient: Người nhận máu.
  • Blood Bank: Ngân hàng máu, nơi lưu trữ và quản lý máu hiến tặng.
  • Crossmatching: Quá trình kiểm tra sự tương thích giữa máu của người hiến và người nhận.
  • Transfusion Reaction: Phản ứng sau truyền máu, có thể là phản ứng dị ứng hoặc phản ứng huyết học.
  • Hemoglobin: Hồng cầu, một protein chứa sắt trong máu giúp vận chuyển oxi.
  • Plasma: Huyết tương, phần lỏng của máu chứa nước, muối, protein và chất dinh dưỡng.
  • Anticoagulant: Chất chống đông máu, được thêm vào máu để ngăn chặn đông máu.
  • Infusion: Sự truyền vào cơ thể, thường áp dụng khi truyền máu hay dung dịch.
  • Apheresis: Phương pháp lấy ra một phần cụ thể của máu (như tiểu cầu hay plasma) và trả lại các thành phần còn lại cho người hiến.

2.Dưới đây là 5 câu ví dụ chứa từ “truyền máu” trong tiếng Anh được dịch ra tiếng Việt:

  1. The blood donor generously contributed to the blood bank to help those in need of a transfusion.=> Người hiến máu đã hào phóng đóng góp vào ngân hàng máu để giúp đỡ những người cần được truyền máu.
  2. The hospital carefully performed crossmatching before the blood transfusion to ensure compatibility and prevent adverse reactions.=> Bệnh viện thực hiện cẩn thận việc so sánh chéo trước khi truyền máu để đảm bảo khả năng tương thích và ngăn ngừa các phản ứng bất lợi.
  3. After the transfusion, the recipient showed signs of improvement, indicating a successful transfer of vital blood components.=> Sau khi truyền máu, người nhận có dấu hiệu cải thiện, cho thấy đã truyền thành công các thành phần máu quan trọng.
  4. In cases of severe anemia, a doctor may recommend a transfusion to replenish the low levels of hemoglobin in the patient’s bloodstream.=> Trong trường hợp thiếu máu trầm trọng, bác sĩ có thể đề nghị truyền máu để bổ sung lượng huyết sắc tố thấp trong máu của bệnh nhân.
  5. The blood bank utilizes advanced techniques such as apheresis to collect specific blood components for targeted treatments, such as platelet donation.=> Ngân hàng máu sử dụng các kỹ thuật tiên tiến như apheresis để thu thập các thành phần máu cụ thể cho các phương pháp điều trị mục tiêu, chẳng hạn như hiến tiểu cầu.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM