Trọng Tải Tiếng Anh Là Gì?

0
479

Trọng tải tiếng Anh gọi là payload

Bên dưới là những từ vựng liên quan tới Trọng tải có thể bạn quan tâm:

  • failing load : tải trọng phá hủy
  • fictitious load : tải trọng ảo
  • fixed load : tải trọng cố định, tải trọng không đổi
  • fluctuating load : tải trọng dao động
  • full load : tải trọng toàn phần
  • gradually applied load : sự chất tải tăng dần
  • gravity load : tải trọng bản thân, tự trọng
  • gross load : tải trọng tổng, tải trọng toàn phần
  • gust load : (hàng không) tải trọng khi gió giật
  • heat load : tải trọng do nhiệt
  • impact load : tải trọng va đập
  • imposed load : tải trọng đặt vào
  • impulsive load : tải trọng va đập, tải trọng xung
  • increment load : tải trọng phụ

Từ vựng chúng tôi cung cấp hôm nay liên quan đến chủ đề Trọng tải tiếng Anh là gì?.