Home Học tiếng Anh Triệt sản tiếng Anh là gì, cách đọc chuẩn nhất

Triệt sản tiếng Anh là gì, cách đọc chuẩn nhất

Trong tiếng Anh, “Triệt sản” có nghĩa là Sterilize với phiên âm Anh – Anh và Anh – Mỹ /ˈsterəlaɪz/

Một số từ liên quan đến “Triệt sản”

  • Tubal Ligation – /ˈtjuːbəl laɪˈɡeɪʃən/: Thắt ống dẫn trứng
  • Vasectomy – /ˈvæsɪktəmi/: Thắt ống dẫn tinh
  • Contraception – /ˌkɒntrəˈsɛpʃən/: Phương pháp ngừa thai
  • Birth Control – /bɜrθ kənˈtroʊl/: Kiểm soát sinh sản
  • Reproductive Health – /ˌriːprəˈdʌktɪv hɛlθ/: Sức khỏe sinh sản
  • Family Planning – /ˈfæməli ˈplænɪŋ/: Kế hoạch hóa gia đình
  • Intrauterine Device (IUD) – /ˌɪntrəˈjuːtəraɪn ˈdiːvaɪs/: Thiết bị nội tử cung
  • Hormonal Contraceptives – /ˈhɔːrmənəl ˈkɒntrəˌsɛptɪvz/: Biện pháp tránh thai hóa học
  • Natural Family Planning – /ˈnætʃərəl ˈfæməli ˈplænɪŋ/: Kế hoạch hóa gia đình tự nhiên

10 câu ví dụ tiếng Anh về “Triệt sản” và dịch nghĩa

1. The government implemented a policy sterilize stray animals to control the population.
=> Chính phủ thực hiện chính sách triệt sản động vật hoang dã để kiểm soát dân số.

2. Farmers often consider sterilize crops to prevent the unwanted spread of genetically modified organisms.
=> Nông dân thường xem xét việc triệt sản cây trồng để ngăn chặn sự lây lan không mong muốn của các hệ thống gene đã được sửa đổi.

3. Wildlife conservation programs may involve sterilize certain species to maintain ecological balance.
=> Các chương trình bảo tồn động vật hoang dã có thể bao gồm việc triệt sản một số loài để duy trì cân bằng sinh thái.

4. To control the population of invasive species, environmental agencies are sterilize them in specific regions.
=> Để kiểm soát dân số của các loài xâm lấn, các cơ quan môi trường đang triệt sản chúng tại các khu vực cụ thể.

5. Sterilize  pests in agriculture is a common practice to prevent crop damage and ensure higher yields.
=> Việc triệt sản sâu bệnh trong nông nghiệp là một thực práctice thông thường để ngăn chặn tổn thất cây trồng và đảm bảo thu hoạch cao.

6. Conservationists are exploring methods of sterilize invasive plants to protect native flora.
=> Người bảo tồn đang nghiên cứu các phương pháp triệt sản cây xâm lấn để bảo vệ thực vật bản địa.

7. Sterilize certain fish species has been proposed as a strategy to control overpopulation in aquatic ecosystems.
=> Việc triệt sản một số loài cá đã được đề xuất là một chiến lược để kiểm soát quá dân số trong hệ sinh thái nước.

8. To prevent the spread of invasive insects, authorities are considering sterilize them in affected areas.
=> Để ngăn chặn sự lây lan của côn trùng xâm lấn, các cơ quan chức năng đang xem xét việc triệt sản chúng tại các khu vực bị ảnh hưởng.

9. Sterilize non-native plants is part of the effort to restore natural habitats and biodiversity.
=> Việc triệt sản cây không bản địa là một phần của nỗ lực khôi phục môi trường sống tự nhiên và đa dạng sinh học.

10. In some wildlife reserves, rangers are sterilize certain animal populations to maintain a sustainable balance.
=> Tại một số khu dự trữ động vật hoang dã, các người bảo vệ đang triệt sản một số quần thể động vật để duy trì một cân bằng bền vững.

Lê Anh Tiến là người sáng lập và chủ biên của trang web JES.EDU.VN. Từ năm 2011 tới nay ông làm việc trong lĩnh vực đào tạo tiếng Anh và công nghệ thông tin. Quý đọc giả nếu có góp ý hoặc phản ánh vui lòng liên hệ qua fanpage của JES tại https://www.facebook.com/jes.edu.vn