Home Chưa phân loại Trầy Xước Tiếng Anh Là Gì, Cách Đọc Chuẩn Nhất

Trầy Xước Tiếng Anh Là Gì, Cách Đọc Chuẩn Nhất

Trong Tiếng Anh, Trầy xước được gọi là Scratch, có phiên âm cách đọc là /skrætʃ/.

Trầy xước “Scratch” là một tổn thương nhỏ trên bề mặt của da hoặc một vật thể khác do ma sát hoặc va chạm. Trầy xước thường xuất hiện như một dải mỏng hoặc một khu vực nhỏ bị mất lớp biểu bì của da. Vết trầy xước có thể gây đau và đỏ, nhưng thường không nghiêm trọng và có thể tự lành theo thời gian.

1. Dưới đây là một số cụm từ liên quan đến “trầy xước” và cách dịch sang tiếng Anh:

  1. Scratch: Trầy xước, vết trầy.
  2. Scratching: Hành động trầy xước.
  3. Itchy: Ngứa, gặp ngứa.
  4. Scrape: Làm trầy xước, cào.
  5. Abrasion: Vết trầy, sự trầy xước.
  6. Wound: Vết thương, vết trầy.
  7. Graze: Vết trầy xước, vết rách nhẹ.
  8. Cut: Vết cắt, sự cắt vào da.
  9. Injury: Vết thương, tổn thương.
  10. Mark: Vết, dấu vết.

2. Dưới đây là 10 mẫu câu có chữ “Scratch” với nghĩa là “trầy xước” và dịch sang tiếng Việt:

  1. The nurse advised the patient not to scratch the surgical incision to avoid infection.
    => Y tá khuyến cáo bệnh nhân không nên làm trầy xước bằng cách gãi lên vết mổ để tránh nhiễm trùng.
  2. After the allergy test, the doctor observed a slight skin scratch reaction in the area where the allergen was applied.
    => Sau khi kiểm tra dị ứng, bác sĩ quan sát thấy phản ứng làm trầy xước da nhẹ ở vùng bôi chất gây dị ứng.
  3. The itchy rash on her arm made her want to scratch, but the doctor prescribed a soothing cream instead.
    => Vết mẩn ngứa trên cánh tay khiến cô muốn làm trầy xước bằng cách gãi nhưng thay vào đó, bác sĩ đã kê cho cô một loại kem xoa dịu.
  4. The wound wasn’t deep, but the patient couldn’t resist the urge to scratch it, delaying the healing process.
    => Vết thương không sâu, nhưng bệnh nhân không thể kiềm chế được sự cảm giác làm trầy xước bằng cách gãi, làm trễ quá trình lành.
  5. The child’s excessive scratching of the insect bite worsened the inflammation, requiring medical attention.
    => Việc làm trầy xước bằng cách gãi quá mức vết cắn của con côn trùng làm tổn thương nặng hơn, đòi hỏi sự chăm sóc y tế.
  6. The patient reported persistent itching, but the doctor couldn’t find any visible scratches or skin abnormalities.
    => Bệnh nhân báo cáo ngứa liên tục, nhưng bác sĩ không thể tìm thấy bất kỳ vết trầy xước hay bất thường nào trên da.
  7. Continuous scratching due to eczema led to open sores, prompting a visit to the dermatologist.
    => Làm trầy xước bằng cách gãi liên tục do bệnh chàm dẫn đến vết loét hở, khiến bạn phải đến gặp bác sĩ da liễu.
  8. The doctor instructed the patient on wound care, emphasizing the importance of not scratching the stitches.
    => Bác sĩ hướng dẫn bệnh nhân về cách chăm sóc vết thương, nhấn mạnh việc không nên làm trầy xước bằng cách gãi các đường khâu.
  9. The toddler’s habit of scratching mosquito bites required the parents to keep the child’s nails trimmed.
    => Thói quen làm trầy xước bằng cách gãi vết muỗi đốt của trẻ đòi hỏi cha mẹ phải cắt móng tay cho trẻ.
  10. The patient accidentally scratched their arm, causing a small wound that required some medical attention.
    => Bệnh nhân vô tình làm trầy xước cánh tay, gây ra vết thương nhỏ cần được chăm sóc y tế.
Vân Nhi tốt nghiệp khoa Ngữ Văn Anh trường Đại Học Khoa Học Xã Hội & Nhân Văn, đạt chứng chỉ TOEIC tại IIG Việt Nam. Cô hiện tại đang là giảng viên tại 1 trung tâm tiếng anh ở TPHCM