Trao Đổi Hàng Hóa Tiếng Anh Là Gì?

0
131
trao đổi hàng hóa

Trao đổi hàng hóa tiếng Anh gọi là commodity exchange

Bên dưới là những từ vựng liên quan tới Trao đổi hàng hóa có thể bạn quan tâm:

  • Time Sheet or Layday Statement: Bảng tính thời gian thưởng phạt bốc/dỡ
  • Transit time: Thời gian trung chuyển
  • Notice of readiness: Thông báo hàng sẵn sàng để bốc /dỡ
  • Inland clearance/container deport (ICD): cảng thông quan nội địa
  • Hazardous goods: hàng nguy hiểm
  • Dangerous goods note: ghi chú hàng nguy hiểm
  • Tank container: công-te-nơ bồn (đóng chất lỏng)
  • Named cargo container: công-te-nơ chuyên dụng
  • Container: công-te-nơ chứa hàng
  • Stowage: xếp hàng
  • Trimming: san, cào hàng
  • Crane/tackle: cần cẩu
  • Incoterms: International commercial terms: các điều khoản thương mại quốc tế

Từ vựng chúng tôi cung cấp hôm nay liên quan đến chủ đề Trao đổi hàng hóa tiếng Anh là gì?.