Tồn Kho Tiếng Anh Là Gì?

0
1807

Tồn kho tiếng Anh gọi là inventory
Bên dưới là những từ vựng liên quan tới Tồn kho có thể bạn quan tâm:

  • Maximum credit amount: giá trị tối đa của  tín dụng
  • Means of conveyance:  phương tiện vận tải
  • Measurement: đơn vị đo lường
  • Memorandum of Agreement: bản ghi nhớ thỏa thuận
  • Merchandise: hàng hóa mua bán
  • Merchant: thương nhân
  • Message Type (MT): mã lệnh
  • Metric ton (MT): mét tấn = 1000 k gs
  • Minimum order quantity (MOQ): số lượng đặt hàng tối thiểu
  • Mispelling: lỗi chính tả
  • Mixed Payment: Thanh toán hỗn hợp
  • Model number: số mã/mẫu hàng
  • Multimodal transportation/Combined transporation: vận tải đa phương thức/vận tải kết hợp

Từ vựng chúng tôi cung cấp hôm nay liên quan đến chủ đề Tồn kho tiếng Anh là gì?.

5/5 - (100 bình chọn)