Tòa phúc thẩm tiếng Anh là gì

0
37
Tòa phúc thẩm tiếng Anh là gì

Tòa phúc thẩm tiếng Anh là Court of Appeal/Appellate Court.

Tòa phúc thẩm là Tòa án có thẩm quyền xét xử lại các bản án sơ thẩm do Tòa án sơ thẩm đã xử nhưng bị kháng nghị.

Một số từ vựng liên quan đến tòa phúc thẩm trong tiếng Anh:

  • Sơ thẩm (tiếng Anh là Court of First Instance/County Court)
  • Tòa sơ thẩm (tiếng Anh là Magistrates’ court/Lower court/Court of inferior jurisdiction/Court of First Instance)
  • Tòa án (tiếng Anh là court/law court/court of law)
  • Quan tòa (tiếng Anh là judge)
  • Chánh án (tiếng Anh là tribunal president)
  • Bồi thẩm đoàn (tiếng Anh là jury)
  • Luật sư (tiếng Anh là lawyer)
  • Công tố viên/Kiểm sát viên (tiếng Anh là prosecutor)
  • Luật Hiến pháp (tiếng Anh là Constitutional Law)
  • Luật hiện hành (tiếng Anh là substantive law)
  • Hệ thống luật pháp (tiếng Anh là legal system)
  • Tiến hành xét xử (tiếng Anh là conduct a case)
  • Hội đồng nhân dân (tiếng Anh là People’s Council)
  • Tòa án nhân dân (tiếng Anh là The People’s Tribunal)
  • Bộ Tư pháp (tiếng Anh là Ministry of Justice)
  • Cáo trạng (tiếng Anh là indictment)
  • Lời khai (tiếng Anh là deposition)
  • Buộc tội (tiếng Anh là charge)
  • Bị cáo (tiếng Anh là defendant)
  • Nguyên đơn (tiếng Anh là plaintiff)
  • Nhân chứng (tiếng Anh là witness)