Tố tụng dân sự tiếng Anh là gì

0
200
Tố tụng dân sự tiếng Anh là gì

Tố tụng dân sự tiếng Anh là civil procedure.

Tố tụng dân sự là trình tự hoạt động do pháp luật quy định cho việc xem xét, giải quyết vụ án dân sự và thi hành án dân sự.

Một số từ vựng liên quan đến tố tụng dân sự trong tiếng Anh:

  • Lệnh bắt giữ (tiếng Anh là arrest warrant)
  • Tòa sơ thẩm (tiếng Anh là Magistrates’ court/Lower court/Court of inferior jurisdiction/Court of First Instance)
  • Tòa phúc thẩm (tiếng Anh là Court of Appeal/Appellate Court)
  • Tòa dân sự (tiếng Anh là Civil Court/Tribunal)
  • Dân sự (tiếng Anh là civil)
  • Giấy triệu tập (tiếng Anh là the court summons)
  • Khởi kiện (tiếng Anh là file a lawsuit (against somebody))
  • Đơn khởi kiện (tiếng Anh là lawsuit petition)
  • Tiến hành xét xử (tiếng Anh là conduct a case)
  • Truy cứu trách nhiệm (tiếng Anh là bring into account)
  • Tòa án (tiếng Anh là court/law court/court of law)
  • Tòa án quận (tiếng Anh là Distric Court/County Court)
  • Tòa án nhân dân (tiếng Anh là The People’s Tribunal)
  • Chánh án (tiếng Anh là tribunal president)
  • Bồi thẩm đoàn (tiếng Anh là jury)
  • Luật sư (tiếng Anh là lawyer)
  • Luật sư tư vấn (tiếng Anh là solicitor hay advising lawyer)
  • Luật sư bào chữa (tiếng Anh là counsel)
  • Luật sư tranh tụng (tiếng Anh là barrister)
  • Công tố viên/Kiểm sát viên (tiếng Anh là prosecutor)
  • Bị cáo (tiếng Anh là defendant)
  • Nguyên đơn (tiếng Anh là plaintiff)